The a2 Milk Company Limited
ATM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4356
The a2 Milk Company Limited, along with its affiliated entities, distributes A2... The a2 Milk Company Limited, along with its affiliated entities, distributes A2 protein-branded dairy products and related merchandise across key international markets including Australia, New Zealand, China, various other Asian territories, and the United States. Its core offerings include fresh milk, marketed under the "a2 Milk" brand, and infant formula, sold as "a2 Platinum." This Auckland, New Zealand-headquartered company was founded in 2000 and officially changed its name from A2 Corporation Limited to its present form in April 2014.
Giá cổ phiếu
$4.87
Vốn hóa thị trường
$3.54B
Thay đổi (1 ngày)
0.35%
Thay đổi (1 năm)
-17.59%
Quốc gia
NZ
Giao dịch The a2 Milk Company Limited (ATM)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của The a2 Milk Company Limited (ATM)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của The a2 Milk Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của The a2 Milk Company Limited từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $1.16B | 13.41% |
| 2024 | $1.02B | 4.99% |
| 2023 | $972.17M | 7.92% |
| 2022 | $900.83M | 6.84% |
| 2021 | $843.15M | -24.47% |
| 2020 | $1.12B | 27.67% |
| 2019 | $874.40M | 39.99% |
| 2018 | $624.61M | 54.99% |
| 2017 | $403.00M | 60.09% |
| 2016 | $251.73M | 139.36% |
| 2015 | $105.17M | 8.51% |
| 2014 | $96.92M | 32.74% |
| 2013 | $73.02M | 46.02% |
| 2012 | $50.00M | 42.80% |
| 2011 | $35.02M | 20,657.49% |
| 2010 | $168.70K | -91.44% |
| 2008 | $1.97M | -63.28% |
| 2007 | $5.37M | 1,725.76% |
| 2005 | $294.06K | 6.70% |
| 2004 | $275.60K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $115.21B | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| $24.90B | - |
US
|