Aster DM Healthcare Limited
ASTERDM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4201
Aster DM Healthcare Ltd. operates as an international healthcare provider with... Aster DM Healthcare Ltd. operates as an international healthcare provider with a significant presence in India and other global regions. The company's operations are segmented across hospitals, clinics, retail pharmacies, and other diversified services. It delivers a comprehensive range of medical care, from fundamental primary care to highly specialized quaternary services, supported by a vast infrastructure. This network includes 29 hospitals, 120 clinics, 371 retail pharmacies, 114 laboratories, and numerous patient experience centers, all operating under well-known brands such as Aster, Medcare, and Access. Beyond direct patient care, the company also provides healthcare retailing, diagnostic testing, digital health solutions, and medical education. Established in 1987, Aster DM Healthcare maintains its corporate headquarters in Dubai, United Arab Emirates.
Giá cổ phiếu
$7.36
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.81B
Thay đổi (1 ngày)
-1.18%
Thay đổi (1 năm)
-10.36%
Quốc gia
IN
Giao dịch Aster DM Healthcare Limited (ASTERDM)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Aster DM Healthcare Limited (ASTERDM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 112.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Aster DM Healthcare Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 112.02. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 165.85.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Aster DM Healthcare Limited từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 112.02 | 43.65% |
| 2025 | 77.98 | -52.99% |
| 2024 | 165.85 | 488.75% |
| 2023 | 28.17 | 50.93% |
| 2022 | 18.67 | -59.62% |
| 2021 | 46.23 | 167.66% |
| 2020 | 17.27 | -25.62% |
| 2019 | 23.22 | -20.07% |
| 2018 | 29.05 | -31.33% |
| 2017 | 42.31 | -129.35% |
| 2016 | -144.17 | -324.84% |
| 2015 | 64.12 | 67.05% |
| 2014 | 38.38 | -48.41% |
| 2013 | 74.41 | -42.76% |
| 2012 | 129.99 | -106.36% |
| 2011 | -2.04K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.70 | -85.98% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 10.40 | -90.72% |
US
|
|
| 32.07 | -71.37% |
SA
|
|
| 20.00 | -82.15% |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.