Arcutis Biotherapeutics, Inc.
ARQT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3977
Arcutis Biotherapeutics, Inc. is a biopharmaceutical firm dedicated to... Arcutis Biotherapeutics, Inc. is a biopharmaceutical firm dedicated to developing and marketing therapies for a range of skin-related diseases. The company's flagship investigational compound, ARQ-151, a roflumilast cream administered topically, has successfully concluded late-stage clinical development for treating both plaque psoriasis and atopic dermatitis. Beyond its lead asset, Arcutis's pipeline includes several other promising compounds. Among these is ARQ-154, a roflumilast foam applied topically, aimed at seborrheic dermatitis and scalp psoriasis. Furthermore, ARQ-252, a topical selective Janus kinase type 1 (JAK1) inhibitor, is under investigation for hand eczema and vitiligo. ARQ-255, a variation of ARQ-252 designed for deeper dermal absorption, is being explored for alopecia areata. Established in 2016, the company was initially named Arcutis, Inc. before changing to Arcutis Biotherapeutics, Inc. in October 2019. Its corporate headquarters are situated in Westlake Village, California.
Giá cổ phiếu
$32.88
Vốn hóa thị trường
$4.13B
Thay đổi (1 ngày)
3.11%
Thay đổi (1 năm)
57.49%
Quốc gia
US
Giao dịch Arcutis Biotherapeutics, Inc. (ARQT)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Arcutis Biotherapeutics, Inc. (ARQT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 119.61
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Arcutis Biotherapeutics, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 119.61. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -0.85.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Arcutis Biotherapeutics, Inc. từ 2017 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 119.61 | -1,094.27% |
| 2024 | -12.03 | 1,308.90% |
| 2023 | -0.85 | -67.34% |
| 2022 | -2.62 | -47.34% |
| 2021 | -4.97 | -32.85% |
| 2020 | -7.40 | -62.60% |
| 2019 | -19.77 | -51.81% |
| 2018 | -41.03 | 787.13% |
| 2017 | -4.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -75.94% |
US
|
|
| -28.36 | -123.71% |
US
|
|
| -24.57 | -120.54% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 30.33 | -74.64% |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.