Archrock, Inc. Archrock, Inc.

Archrock, Inc.

AROC

Xếp hạng trong cổ phiếu #3396
Archrock, Inc., together with its subsidiaries, operates as an energy... Archrock, Inc., together with its subsidiaries, operates as an energy infrastructure company in the United States. The company operates in two segments, Contract Operations and Aftermarket Services. It engages in the designing, sourcing, owning, installing, operating, servicing, repairing, and maintaining of its owned fleet of natural gas compression equipment to provide natural gas compression services. The company also sells over-the-counter parts and components, as well as provides operations, major and routine maintenance, overhaul, and reconfiguration services to customers who own compression equipment. It serves integrated and independent oil and natural gas processors, gatherers, and transporters. Archrock, Inc. was formerly known as Exterran Holdings, Inc. and changed its name to Archrock, Inc. in November 2015. The company was founded in 1990 and is headquartered in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$29.21
Vốn hóa thị trường
$5.12B
Thay đổi (1 ngày)
-0.39%
Thay đổi (1 năm)
18.79%
Quốc gia
US
Giao dịch Archrock, Inc. (AROC)

Danh mục

Energy
Tỷ số P/E của Archrock, Inc. (AROC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Archrock, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.02. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 22.61.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Archrock, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 16.02 -31.61%
2024 23.42 3.59%
2023 22.61 -27.25%
2022 31.07 -22.72%
2021 40.21 -310.70%
2020 -19.08 -234.55%
2019 14.18 -63.51%
2018 38.87 0.87%
2017 38.53 -330.82%
2016 -16.69 243.75%
2015 -4.86 -136.50%
2014 13.31 20.58%
2013 11.03 -151.78%
2012 -21.31 2,003.57%
2011 -1.01 -88.52%
2010 -8.83 508.04%
2009 -1.45 65.23%
2008 -0.88 -101.35%
2007 65.29 435.08%
2006 12.20 -20.39%
2005 15.33 36.10%
2003 11.26 -46.20%
2002 20.94 -110.38%
2001 -201.72 154.20%
2000 -79.36 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.32 45.62%
US
17.63 10.10%
US
15.67 -2.19%
LU
17.18 7.25%
US
23.72 48.10%
GB
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.