Argo Investments Limited
ARG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3549
Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm,... Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm, responsible for creating and overseeing distinct, client-focused equity portfolios. The company primarily allocates capital within Australia's public equity markets. Its investment strategy is fundamentally built upon thorough qualitative analysis combined with a bottom-up approach to selecting stocks, all underpinned by its proprietary in-house research. Established in 1946, Argo Investments Limited is headquartered in Adelaide, Australia, and maintains a supplementary office in Sydney.
Giá cổ phiếu
$6.46
Vốn hóa thị trường
$4.86B
Thay đổi (1 ngày)
0.44%
Thay đổi (1 năm)
7.60%
Quốc gia
AU
Giao dịch Argo Investments Limited (ARG)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Argo Investments Limited (ARG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 757.12M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Argo Investments Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 757.12M. Vào cuối June 2024, công ty có 758.77M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Argo Investments Limited (ARG) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 757.12M | -0.75% |
| 2025 | 762.85M | 0.54% |
| 2024 | 758.77M | 0.75% |
| 2023 | 753.11M | 2.81% |
| 2022 | 732.56M | 1.34% |
| 2021 | 722.90M | 0.69% |
| 2020 | 717.98M | 0.79% |
| 2019 | 712.38M | 1.96% |
| 2018 | 698.66M | 1.44% |
| 2017 | 688.73M | 1.98% |
| 2016 | 675.38M | 1.58% |
| 2015 | 664.84M | 2.38% |
| 2014 | 649.40M | 2.72% |
| 2013 | 632.19M | 1.33% |
| 2012 | 623.86M | 2.04% |
| 2011 | 611.38M | 3.49% |
| 2010 | 590.77M | 2.08% |
| 2009 | 578.75M | 2.31% |
| 2008 | 565.68M | 10.51% |
| 2007 | 511.90M | 6.26% |
| 2006 | 481.72M | 3.24% |
| 2005 | 466.61M | 9.69% |
| 2004 | 425.39M | 5.22% |
| 2003 | 404.30M | 7.60% |
| 2002 | 375.73M | 0.58% |
| 2001 | 373.55M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -79.55% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 3.47% |
US
|
|
| 895.59M | 18.29% |
US
|
|
| 1.61B | 112.19% |
US
|