Argo Investments Limited
ARG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3538
Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm,... Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm, responsible for creating and overseeing distinct, client-focused equity portfolios. The company primarily allocates capital within Australia's public equity markets. Its investment strategy is fundamentally built upon thorough qualitative analysis combined with a bottom-up approach to selecting stocks, all underpinned by its proprietary in-house research. Established in 1946, Argo Investments Limited is headquartered in Adelaide, Australia, and maintains a supplementary office in Sydney.
Giá cổ phiếu
$6.47
Vốn hóa thị trường
$4.87B
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
7.72%
Quốc gia
AU
Giao dịch Argo Investments Limited (ARG)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Argo Investments Limited (ARG)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $208.96M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Argo Investments Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $208.96M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $190.64M giảm so với doanh thu năm 2023, là $197.10M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Argo Investments Limited từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $208.96M | 11.81% |
| 2025 | $186.89M | -1.97% |
| 2024 | $190.64M | -3.28% |
| 2023 | $197.10M | -13.89% |
| 2022 | $228.89M | 64.50% |
| 2021 | $139.14M | -9.18% |
| 2020 | $153.21M | -30.28% |
| 2019 | $219.73M | 25.06% |
| 2018 | $175.70M | -1.39% |
| 2017 | $178.17M | 0.23% |
| 2016 | $177.75M | -7.29% |
| 2015 | $191.74M | -5.54% |
| 2014 | $202.99M | 15.88% |
| 2013 | $175.17M | -7.39% |
| 2012 | $189.16M | -8.02% |
| 2011 | $205.64M | 36.62% |
| 2010 | $150.52M | 21.97% |
| 2009 | $123.40M | -63.87% |
| 2008 | $341.56M | 105.28% |
| 2007 | $166.39M | 35.71% |
| 2006 | $122.61M | 40.59% |
| 2005 | $87.21M | 44.22% |
| 2004 | $60.47M | 9.30% |
| 2003 | $55.32M | 43.54% |
| 2002 | $38.54M | 3.08% |
| 2001 | $37.39M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | 13,558.77% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | 7,577.87% |
US
|
|
| $21.06B | 9,978.28% |
US
|
|
| $5.40B | 2,486.06% |
US
|