Argo Investments Limited
ARG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3558
Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm,... Argo Investments Limited operates as a publicly owned asset management firm, responsible for creating and overseeing distinct, client-focused equity portfolios. The company primarily allocates capital within Australia's public equity markets. Its investment strategy is fundamentally built upon thorough qualitative analysis combined with a bottom-up approach to selecting stocks, all underpinned by its proprietary in-house research. Established in 1946, Argo Investments Limited is headquartered in Adelaide, Australia, and maintains a supplementary office in Sydney.
Giá cổ phiếu
$6.42
Vốn hóa thị trường
$4.83B
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
6.71%
Quốc gia
AU
Giao dịch Argo Investments Limited (ARG)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Argo Investments Limited (ARG)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $200.63M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Argo Investments Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $200.63M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $183.57M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $195.10M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Argo Investments Limited từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $200.63M | 9.52% |
| 2025 | $183.18M | -0.21% |
| 2024 | $183.57M | -5.91% |
| 2023 | $195.10M | -13.78% |
| 2022 | $226.28M | 67.96% |
| 2021 | $134.72M | -9.61% |
| 2020 | $149.04M | -30.79% |
| 2019 | $215.35M | 25.69% |
| 2018 | $171.34M | -1.57% |
| 2017 | $174.07M | 1.32% |
| 2016 | $171.80M | -7.48% |
| 2015 | $185.68M | -5.33% |
| 2014 | $196.13M | 16.32% |
| 2013 | $168.62M | -7.53% |
| 2012 | $182.36M | -7.89% |
| 2011 | $197.99M | 36.48% |
| 2010 | $145.07M | -221.83% |
| 2009 | $-119.07M | -135.41% |
| 2008 | $336.28M | 107.12% |
| 2007 | $162.37M | 36.05% |
| 2006 | $119.34M | 40.49% |
| 2005 | $84.95M | 46.02% |
| 2004 | $58.17M | 9.05% |
| 2003 | $53.34M | 44.60% |
| 2002 | $36.89M | 2.21% |
| 2001 | $36.09M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.81B | 4,790.69% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $8.07B | 3,920.88% |
US
|
|
| $6.64B | 3,207.75% |
US
|
|
| $3.70B | 1,746.40% |
US
|