Apple Hospitality REIT, Inc.
APLE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3986
Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real... Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real estate investment trust, managing one of the largest and most diverse collections of upscale, rooms-focused hotel properties throughout the United States. Its expansive portfolio encompasses 235 hotels, providing more than 30,000 guest rooms, strategically located across 87 markets in 34 states. The company's holdings are primarily concentrated with prominent hospitality brands, including 104 Marriott-branded hotels, 126 Hilton-branded hotels, 3 Hyatt-branded hotels, and 2 independent establishments.
Giá cổ phiếu
$17.70
Vốn hóa thị trường
$4.18B
Thay đổi (1 ngày)
2.82%
Thay đổi (1 năm)
51.63%
Quốc gia
US
Giao dịch Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 236.15M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Apple Hospitality REIT, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 236.15M. Vào cuối December 2023, công ty có 229.33M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 236.15M | -2.12% |
| 2024 | 241.26M | 5.20% |
| 2023 | 229.33M | 0.17% |
| 2022 | 228.95M | 1.14% |
| 2021 | 226.36M | 1.26% |
| 2020 | 223.54M | -0.16% |
| 2019 | 223.91M | -2.50% |
| 2018 | 229.66M | 2.74% |
| 2017 | 223.53M | 17.12% |
| 2016 | 190.86M | 5.88% |
| 2015 | 180.26M | -3.56% |
| 2014 | 186.91M | 104.70% |
| 2013 | 91.31M | 0.22% |
| 2012 | 91.11M | -0.36% |
| 2011 | 91.44M | 20.48% |
| 2010 | 75.90M | 129.85% |
| 2009 | 33.02M | 316.62% |
| 2008 | 7.93M | 79,259,900.00% |
| 2006 | 10.00 | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 692.50M | 193.24% |
US
|
|
| 63.11M | -73.27% |
US
|
|
| 159.08M | -32.64% |
FR
|
|
| 194.60M | -17.59% |
SE
|
|
| 200.00M | -15.31% |
US
|