Apple Hospitality REIT, Inc.
APLE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4007
Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real... Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real estate investment trust, managing one of the largest and most diverse collections of upscale, rooms-focused hotel properties throughout the United States. Its expansive portfolio encompasses 235 hotels, providing more than 30,000 guest rooms, strategically located across 87 markets in 34 states. The company's holdings are primarily concentrated with prominent hospitality brands, including 104 Marriott-branded hotels, 126 Hilton-branded hotels, 3 Hyatt-branded hotels, and 2 independent establishments.
Giá cổ phiếu
$17.21
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.06B
Thay đổi (1 ngày)
0.85%
Thay đổi (1 năm)
47.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $176.25M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Apple Hospitality REIT, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $176.25M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $178.62M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $146.75M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Apple Hospitality REIT, Inc. từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $176.25M | -18.03% |
| 2024 | $215.01M | 20.37% |
| 2023 | $178.62M | 21.72% |
| 2022 | $146.75M | 660.49% |
| 2021 | $19.30M | -111.16% |
| 2020 | $-172.88M | -200.16% |
| 2019 | $172.60M | -16.49% |
| 2018 | $206.67M | 12.73% |
| 2017 | $183.34M | 26.37% |
| 2016 | $145.08M | 22.76% |
| 2015 | $118.19M | 1,242.72% |
| 2014 | $8.80M | -89.44% |
| 2013 | $83.34M | 19.31% |
| 2012 | $69.85M | 36.37% |
| 2011 | $51.22M | -2,067.81% |
| 2010 | $-2.60M | -192.53% |
| 2009 | $2.81M | 27.86% |
| 2008 | $2.20M | -100.15% |
| 2006 | $-1.46B | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.09B | 520.14% |
US
|
|
| $294.18M | 66.91% |
US
|
|
| $400.45M | 127.20% |
FR
|
|
| $454.82M | 158.05% |
SE
|
|
| $-145.00M | -182.27% |
US
|