Apple Hospitality REIT, Inc.
APLE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4032
Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real... Apple Hospitality REIT, Inc. (NYSE: APLE) operates as a publicly traded real estate investment trust, managing one of the largest and most diverse collections of upscale, rooms-focused hotel properties throughout the United States. Its expansive portfolio encompasses 235 hotels, providing more than 30,000 guest rooms, strategically located across 87 markets in 34 states. The company's holdings are primarily concentrated with prominent hospitality brands, including 104 Marriott-branded hotels, 126 Hilton-branded hotels, 3 Hyatt-branded hotels, and 2 independent establishments.
Giá cổ phiếu
$17.17
Vốn hóa thị trường
$4.05B
Thay đổi (1 ngày)
0.59%
Thay đổi (1 năm)
48.61%
Quốc gia
US
Giao dịch Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE)
Apple Hospitality REIT, Inc. (mã cổ phiếu: APLE) đã thực hiện tổng cộng 111 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.74
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0585
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.74
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0585
Các khoản chi trả cổ tức của Apple Hospitality REIT, Inc. (APLE) từ 2015 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.08 | -91.67% |
| 2025 | $0.96 | -4.95% |
| 2024 | $1.01 | 0.00% |
| 2023 | $1.01 | 32.89% |
| 2022 | $0.76 | 1,800.00% |
| 2021 | $0.04 | -86.67% |
| 2020 | $0.3 | -72.73% |
| 2019 | $1.10 | -15.38% |
| 2018 | $1.30 | 18.18% |
| 2017 | $1.10 | -8.33% |
| 2016 | $1.20 | 50.00% |
| 2015 | $0.8 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.08 | -91.67% |
| 2025 | $0.96 | -4.95% |
| 2024 | $1.01 | 0.00% |
| 2023 | $1.01 | 32.89% |
| 2022 | $0.76 | 1,800.00% |
| 2021 | $0.04 | -86.67% |
| 2020 | $0.3 | -72.73% |
| 2019 | $1.10 | -15.38% |
| 2018 | $1.30 | 18.18% |
| 2017 | $1.10 | -8.33% |
| 2016 | $1.20 | 50.00% |
| 2015 | $0.8 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 129.00% |
US
|
|
| 78.00% |
US
|
|
| 27.00% |
FR
|
|
| 8.00% |
SE
|
|
| 30.00% |
US
|