Top Markets
Coin of the day
Applied Materials, Inc. Applied Materials, Inc.

Applied Materials, Inc.

AMAT
Xếp hạng trong cổ phiếu #36
Applied Materials, Inc. engages in provision of materials engineering solutions... Applied Materials, Inc. engages in provision of materials engineering solutions used to produce semiconductors. The firm also focuses on design, development, production, and servicing of the critical wafer fabrication tools used for customers to manufacture semiconductors. It operates through the following segments: Semiconductor Systems and Applied Global Services (AGS). The Semiconductor Systems segment includes designing, development, manufacturing and sale of equipment used to fabricate semiconductor chips referred to as integrated circuits. The AGS segment engages in provision of services, spares, and factory automation software to customer fabrication plants globally. The company was founded on November 10, 1967 and is headquartered in Santa Clara, CA.
Giá cổ phiếu
$504.92
Vốn hóa thị trường
$400.89B
Thay đổi (1 ngày)
3.73%
Thay đổi (1 năm)
143.06%
Quốc gia
US
Giao dịch Applied Materials, Inc. (AMAT)

Danh mục

Tỷ số P/E của Applied Materials, Inc. (AMAT)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 36.35
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Applied Materials, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 36.35. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 21.36.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Applied Materials, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 36.35 36.76%
2025 26.58 24.45%
2024 21.36 33.03%
2023 16.05 36.22%
2022 11.79 -45.34%
2021 21.56 43.15%
2020 15.06 -23.62%
2019 19.72 90.04%
2018 10.38 -39.12%
2017 17.04 -8.88%
2016 18.71 29.92%
2015 14.40 -39.63%
2014 23.85 -71.35%
2013 83.25 -32.70%
2012 123.70 1,366.08%
2011 8.44 -52.26%
2010 17.67 -131.31%
2009 -56.45 -454.44%
2008 15.93 2.08%
2007 15.60 -12.08%
2006 17.75 -20.69%
2005 22.38 12.01%
2004 19.98 -108.68%
2003 -230.22 -349.20%
2002 92.38 155.27%
2001 36.19 86.59%
2000 19.40 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
26.54 -27.00%
US
27.65 -23.95%
TW
42.77 17.66%
US
20.62 -43.27%
US
125.23 244.51%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.