Top Markets
Coin of the day
Apollo Minerals Limited Apollo Minerals Limited

Apollo Minerals Limited

AON
Xếp hạng trong cổ phiếu #24395
Established in 2007, Apollo Minerals Limited is an Australian company,... Established in 2007, Apollo Minerals Limited is an Australian company, headquartered in Perth, that specializes in the discovery and advancement of mineral resources. Its primary asset is the wholly-owned Kroussou zinc-lead project, an exploration permit covering 986.5 square kilometers located within the Ngounié Province of Western Gabon.
Giá cổ phiếu
$0.04866465
Vốn hóa thị trường
$61.32M
Thay đổi (1 ngày)
-5.48%
Thay đổi (1 năm)
961.87%
Quốc gia
AU
Giao dịch Apollo Minerals Limited (AON)
Biên lợi nhuận hoạt động của Apollo Minerals Limited (AON)
Biên lợi nhuận hoạt động vào September 2026 TTM: 1,617.69%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Apollo Minerals Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 1,617.69%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Apollo Minerals Limited từ 2007 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
2026 (TTM) 1,617.69% -122.10%
2025 -7,320.36% 0.00%
2024 0.00% 0.00%
2023 0.00% 0.00%
2022 0.00% -100.00%
2021 -4,098.21% -43.39%
2020 -7,239.31% 601.69%
2019 -1,031.70% 173.39%
2018 -377.37% -73.96%
2017 -1,449.05% 0.00%
2016 0.00% -100.00%
2015 -307.61% -93.83%
2014 -4,986.64% 181.06%
2013 -1,774.23% 0.00%
2012 0.00% 0.00%
2011 0.00% 0.00%
2010 0.00% 0.00%
2009 0.00% 0.00%
2008 0.00% 0.00%
2007 0.00% 0.00%
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
37.97% -99.98%
AU
0.00% -
MX
24.42% -99.98%
SA
0.00% -
BR
0.00% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.