PT ANTAM (Persero) Tbk PT ANTAM (Persero) Tbk

PT ANTAM (Persero) Tbk

ANTM

Xếp hạng trong cổ phiếu #4222
PT Aneka Tambang Tbk operates as a diversified metals and mining company in... PT Aneka Tambang Tbk operates as a diversified metals and mining company in Indonesia. It operates in three segments: Nickel, Precious Metals and Refinery, and Bauxite and Alumina. The company is involved in the exploration, excavation, processing, and marketing of alumina, nickel ore, ferronickel, gold, silver, bauxite, and coal. It also engages in the construction, trading, industry, mining, agriculture, printing, and ground transportation businesses; and provision of industrial area management services. In addition, the company exports its products. The company was incorporated in 1968 and is headquartered in Jakarta, Indonesia. PT Aneka Tambang Tbk is a subsidiary of PT Mineral Industri Indonesia (Persero).
Giá cổ phiếu
$0.15749435
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.78B
Thay đổi (1 ngày)
11.34%
Thay đổi (1 năm)
-20.51%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT ANTAM (Persero) Tbk (ANTM)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT ANTAM (Persero) Tbk (ANTM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 24.03B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT ANTAM (Persero) Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 24.03B. Vào cuối December 2023, công ty có 24.03B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT ANTAM (Persero) Tbk (ANTM) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 24.03B 0.00%
2024 24.03B 0.00%
2023 24.03B 0.00%
2022 24.03B 0.00%
2021 24.03B 0.00%
2020 24.03B 0.00%
2019 24.03B 0.00%
2018 24.03B -0.02%
2017 24.03B 0.02%
2016 24.03B 904.59%
2015 2.39B 5.37%
2014 2.27B -76.19%
2013 9.53B 0.00%
2012 9.53B 0.12%
2011 9.52B 0.00%
2010 9.52B -0.13%
2009 9.54B -0.03%
2008 9.54B 0.00%
2007 9.54B 0.00%
2006 9.54B 0.00%
2005 9.54B 0.00%
2004 9.54B 0.00%
2003 9.54B 0.00%
2002 9.54B 2.21%
2001 9.33B 0.00%
2000 9.33B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ