Amplifon S.p.A. Amplifon S.p.A.

Amplifon S.p.A.

AMP

Xếp hạng trong cổ phiếu #4575
Amplifon S.p.A. delivers extensive hearing care products and services,... Amplifon S.p.A. delivers extensive hearing care products and services, empowering individuals to reconnect with the world of sound. Their diverse selection of hearing devices includes models such as ampli-easy, ampli-mini, ampli-connect, and ampli-energy, complemented by personalized fitting services for tailored solutions. As of March 18, 2022, the company maintained a substantial global presence, operating approximately 9,200 retail locations across 25 countries and five continents, further extending its reach through 1,350 franchised outlets. Amplifon conducts operations throughout Europe, the Middle East, Africa, the United States, Asia, and Oceania. The company, established in 1950, is headquartered in Milan, Italy.
Giá cổ phiếu
$15.18
Vốn hóa thị trường
$3.34B
Thay đổi (1 ngày)
1.95%
Thay đổi (1 năm)
-13.98%
Quốc gia
IT
Giao dịch Amplifon S.p.A. (AMP)

Danh mục

Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Amplifon S.p.A. (AMP)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 271.69M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Amplifon S.p.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 271.69M. Vào cuối December 2023, công ty có 225.46M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Amplifon S.p.A. (AMP) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 271.69M 20.33%
2024 225.79M 0.15%
2023 225.46M 0.49%
2022 224.36M -0.20%
2021 224.82M 0.46%
2020 223.80M 0.87%
2019 221.86M 0.96%
2018 219.76M 0.30%
2017 219.10M -0.10%
2016 219.32M 0.58%
2015 218.05M 0.30%
2014 217.39M 0.18%
2013 216.99M 0.53%
2012 215.86M 1.01%
2011 213.70M 9.71%
2010 194.78M 1.70%
2009 191.52M -0.68%
2008 192.82M -0.96%
2007 194.70M -1.53%
2006 197.71M 0.27%
2005 197.17M 0.08%
2004 197.01M -0.34%
2003 197.68M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
118.70M -56.31%
US
- -
US
236.00M -13.14%
US
- -
US
11.50B 4,133.76%
AU