Amplifon S.p.A.
AMP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4656
Amplifon S.p.A. delivers extensive hearing care products and services,... Amplifon S.p.A. delivers extensive hearing care products and services, empowering individuals to reconnect with the world of sound. Their diverse selection of hearing devices includes models such as ampli-easy, ampli-mini, ampli-connect, and ampli-energy, complemented by personalized fitting services for tailored solutions. As of March 18, 2022, the company maintained a substantial global presence, operating approximately 9,200 retail locations across 25 countries and five continents, further extending its reach through 1,350 franchised outlets. Amplifon conducts operations throughout Europe, the Middle East, Africa, the United States, Asia, and Oceania. The company, established in 1950, is headquartered in Milan, Italy.
Giá cổ phiếu
$14.82
Vốn hóa thị trường
$3.26B
Thay đổi (1 ngày)
-0.48%
Thay đổi (1 năm)
-12.82%
Quốc gia
IT
Giao dịch Amplifon S.p.A. (AMP)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử cổ tức của Amplifon S.p.A. (AMP)
Amplifon S.p.A. (mã cổ phiếu: AMP) đã thực hiện tổng cộng 22 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.32
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0236
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.32
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0236
Các khoản chi trả cổ tức của Amplifon S.p.A. (AMP) từ 2002 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.29 | 0.00% |
| 2025 | $0.29 | 0.00% |
| 2024 | $0.29 | 15.17% |
| 2023 | $0.2518 | -3.15% |
| 2022 | $0.26 | 18.18% |
| 2021 | $0.22 | 57.14% |
| 2019 | $0.14 | 27.27% |
| 2018 | $0.11 | 57.14% |
| 2017 | $0.07 | 62.79% |
| 2016 | $0.043 | 15.28% |
| 2015 | $0.0373 | -13.26% |
| 2014 | $0.043 | 0.00% |
| 2013 | $0.043 | 33.96% |
| 2012 | $0.0321 | 11.85% |
| 2011 | $0.0287 | 0.00% |
| 2010 | $0.0287 | -28.25% |
| 2008 | $0.04 | 14.29% |
| 2007 | $0.035 | -88.33% |
| 2006 | $0.3 | 1,150.00% |
| 2005 | $0.024 | 33.33% |
| 2004 | $0.018 | 38.46% |
| 2003 | $0.013 | 160.00% |
| 2002 | $0.005 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.29 | 0.00% |
| 2025 | $0.29 | 0.00% |
| 2024 | $0.29 | 15.17% |
| 2023 | $0.2518 | -3.15% |
| 2022 | $0.26 | 18.18% |
| 2021 | $0.22 | 57.14% |
| 2019 | $0.14 | 27.27% |
| 2018 | $0.11 | 57.14% |
| 2017 | $0.07 | 62.79% |
| 2016 | $0.043 | 0.00% |
| 2015 | $0.043 | 0.00% |
| 2014 | $0.043 | 0.00% |
| 2013 | $0.043 | 16.22% |
| 2012 | $0.037 | 12.12% |
| 2011 | $0.033 | 0.00% |
| 2010 | $0.033 | -17.50% |
| 2008 | $0.04 | 14.29% |
| 2007 | $0.035 | -88.33% |
| 2006 | $0.3 | 25.00% |
| 2005 | $0.24 | 33.33% |
| 2004 | $0.18 | 38.25% |
| 2003 | $0.1302 | 160.40% |
| 2002 | $0.05 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 126.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 159.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 35.00% |
AU
|