American Lithium Corp.
LI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23661
American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to... American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to discovering, acquiring, and advancing mineral resource properties, primarily within the United States and Peru. Its key projects include the TLC Claystones lithium project, which spans approximately 5,052 hectares near Tonopah, Nevada. In Puno, Peru, the company holds the Falchani Lithium project and the Macusani Uranium project. Established in 1974, the company was initially known as Menika Mining Ltd. before rebranding to American Lithium Corp. in April 2016. Its corporate headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.26421728
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$67.55M
Thay đổi (1 ngày)
-2.70%
Thay đổi (1 năm)
-11.73%
Quốc gia
CA
Giao dịch American Lithium Corp. (LI)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của American Lithium Corp. (LI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày May 2025: 217.58M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của American Lithium Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 217.58M. Vào cuối February 2022, công ty có 176.62M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của American Lithium Corp. (LI) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 217.58M | 4.78% |
| 2023 | 207.66M | 17.57% |
| 2022 | 176.62M | 68.36% |
| 2021 | 104.91M | 58.37% |
| 2020 | 66.24M | 31.14% |
| 2019 | 50.51M | 274.87% |
| 2018 | 13.47M | 69.48% |
| 2017 | 7.95M | 250.53% |
| 2016 | 2.27M | 3.00% |
| 2015 | 2.20M | 291.34% |
| 2014 | 562.67K | 289.42% |
| 2013 | 144.49K | 0.00% |
| 2012 | 144.50K | 0.00% |
| 2011 | 144.50K | 0.00% |
| 2010 | 144.50K | 0.00% |
| 2009 | 144.50K | 12.55% |
| 2008 | 128.38K | 49.93% |
| 2007 | 85.63K | 14.51% |
| 2006 | 74.78K | 2.36% |
| 2005 | 73.05K | 18.94% |
| 2004 | 61.42K | 23.28% |
| 2003 | 49.82K | 2.64% |
| 2002 | 48.54K | 4.24% |
| 2001 | 46.56K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | 2,237.62% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | 1,684.08% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|