American Lithium Corp.
LI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23765
American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to... American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to discovering, acquiring, and advancing mineral resource properties, primarily within the United States and Peru. Its key projects include the TLC Claystones lithium project, which spans approximately 5,052 hectares near Tonopah, Nevada. In Puno, Peru, the company holds the Falchani Lithium project and the Macusani Uranium project. Established in 1974, the company was initially known as Menika Mining Ltd. before rebranding to American Lithium Corp. in April 2016. Its corporate headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.25608651
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$65.47M
Thay đổi (1 ngày)
-5.70%
Thay đổi (1 năm)
-14.45%
Quốc gia
CA
Giao dịch American Lithium Corp. (LI)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của American Lithium Corp. (LI)
Doanh thu vào May 2025 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của American Lithium Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2021, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của American Lithium Corp. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2023 | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | 0.00% |
| 2017 | 0.00 | 0.00% |
| 2016 | 0.00 | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | -100.00% |
| 2001 | $379.03 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $51.26B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $10.77B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|