American Lithium Corp.
LI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23649
American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to... American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to discovering, acquiring, and advancing mineral resource properties, primarily within the United States and Peru. Its key projects include the TLC Claystones lithium project, which spans approximately 5,052 hectares near Tonopah, Nevada. In Puno, Peru, the company holds the Falchani Lithium project and the Macusani Uranium project. Established in 1974, the company was initially known as Menika Mining Ltd. before rebranding to American Lithium Corp. in April 2016. Its corporate headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.26421728
Vốn hóa thị trường
$67.55M
Thay đổi (1 ngày)
-2.70%
Thay đổi (1 năm)
-11.73%
Quốc gia
CA
Giao dịch American Lithium Corp. (LI)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/S của American Lithium Corp. (LI)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của American Lithium Corp., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.00. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 0.00.
Lịch sử tỷ lệ P/S của American Lithium Corp. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2025 | 0.00 | 0.00% |
| 2024 | 0.00 | 0.00% |
| 2023 | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | 0.00% |
| 2017 | 0.00 | 0.00% |
| 2016 | 0.00 | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | -100.00% |
| 2001 | 1.92K | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.58 | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 5.82 | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|