American Lithium Corp.
LI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#23649
American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to... American Lithium Corp. is an exploration-stage company dedicated to discovering, acquiring, and advancing mineral resource properties, primarily within the United States and Peru. Its key projects include the TLC Claystones lithium project, which spans approximately 5,052 hectares near Tonopah, Nevada. In Puno, Peru, the company holds the Falchani Lithium project and the Macusani Uranium project. Established in 1974, the company was initially known as Menika Mining Ltd. before rebranding to American Lithium Corp. in April 2016. Its corporate headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.26421728
Vốn hóa thị trường
$67.55M
Thay đổi (1 ngày)
-2.70%
Thay đổi (1 năm)
-11.73%
Quốc gia
CA
Giao dịch American Lithium Corp. (LI)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của American Lithium Corp. (LI)
Thu nhập trong May 2025 TTM: $-11.18M
Theo báo cáo tài chính gần đây của American Lithium Corp., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-11.18M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $-18.59M, giảm so với lợi nhuận năm 2021 là $-10.21M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của American Lithium Corp. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-11.18M | -57.23% |
| 2023 | $-26.14M | 40.60% |
| 2022 | $-18.59M | 82.10% |
| 2021 | $-10.21M | 9.83% |
| 2020 | $-9.29M | -27.24% |
| 2019 | $-12.77M | 133.11% |
| 2018 | $-5.48M | 45.18% |
| 2017 | $-3.77M | 3,598.79% |
| 2016 | $-102.04K | 225.08% |
| 2015 | $-31.39K | -83.44% |
| 2014 | $-189.54K | 99.70% |
| 2013 | $-94.91K | -96.15% |
| 2012 | $-2.46M | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | -100.00% |
| 2010 | $-167.81K | 18.54% |
| 2009 | $-141.56K | 8.69% |
| 2008 | $-130.24K | -13.52% |
| 2007 | $-150.61K | 55.77% |
| 2006 | $-96.68K | -18.41% |
| 2005 | $-118.49K | 68.68% |
| 2004 | $-70.25K | -67.08% |
| 2003 | $-213.37K | 38.07% |
| 2002 | $-154.54K | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | -164,264.67% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | -24,763.16% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|