American Homes 4 Rent
AMH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1915
American Homes 4 Rent (AMH, listed on the NYSE) holds a leading position in the... American Homes 4 Rent (AMH, listed on the NYSE) holds a leading position in the single-family rental housing market. This company is rapidly establishing itself as a nationally recognized brand, highly regarded for providing rental homes that offer superior quality, excellent value, and ensure high tenant satisfaction. Operating as an internally managed Maryland Real Estate Investment Trust (REIT), AMH's core activities involve the strategic acquisition, development, refurbishment, leasing, and ongoing management of attractive single-family properties for rent. By September 30, 2020, its extensive portfolio consisted of 53,229 single-family residences, strategically located across selected submarkets in 22 U.S. states.
Giá cổ phiếu
$30.84
Vốn hóa thị trường
$11.08B
Thay đổi (1 ngày)
-1.09%
Thay đổi (1 năm)
-6.87%
Quốc gia
US
Giao dịch American Homes 4 Rent (AMH)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của American Homes 4 Rent (AMH)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.88B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của American Homes 4 Rent, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.88B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.62B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.49B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của American Homes 4 Rent từ 2011 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.88B | 8.74% |
| 2024 | $1.73B | 6.47% |
| 2023 | $1.62B | 8.93% |
| 2022 | $1.49B | 14.32% |
| 2021 | $1.30B | 11.20% |
| 2020 | $1.17B | 3.57% |
| 2019 | $1.13B | 5.53% |
| 2018 | $1.07B | 11.71% |
| 2017 | $960.40M | 9.27% |
| 2016 | $878.89M | 39.38% |
| 2015 | $630.58M | 58.09% |
| 2014 | $398.87M | 186.89% |
| 2013 | $139.03M | 2,962.38% |
| 2012 | $4.54M | 6,884.62% |
| 2011 | $65.00K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.08B | 63.89% |
US
|
|
| $3.14B | 66.84% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.86B | 51.88% |
US
|
|
| $2.20B | 16.90% |
US
|