Top Markets
Coin of the day
Atlas Metals Group Plc Atlas Metals Group Plc

Atlas Metals Group Plc

AMG
Xếp hạng trong cổ phiếu #41221
Atlas Metals Group plc operates as a natural resources and energy investing... Atlas Metals Group plc operates as a natural resources and energy investing company in the United Kingdom, the United States of America, Tanzania, and Italy. It explores for gold, copper, and uranium deposits. The company holds interests in the Gold Ridge project that covers an area of approximately 932 hectares located in Arizona, the United States; the Lake Victoria Gold project located in Tanzania; and the Uranium project located in Kyrgyzstan. It also has investments in oil and gas properties; and energy production from waste. The company was formerly known as MetalNRG plc and changed its name to Atlas Metals Group plc in December 2024. Atlas Metals Group plc was incorporated in 2006 and is headquartered in London, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.07362756
Vốn hóa thị trường
$34.26K
Thay đổi (1 ngày)
3.07%
Thay đổi (1 năm)
-48.36%
Quốc gia
GB
Giao dịch Atlas Metals Group Plc (AMG)
Biên lợi nhuận hoạt động của Atlas Metals Group Plc (AMG)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Atlas Metals Group Plc, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Atlas Metals Group Plc từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
11.47% -
US
4.37% -
LU
10.57% -
US
11.87% -
IN
22.47% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.