Dassault Aviation S.A. Dassault Aviation S.A.

Dassault Aviation S.A.

AM

Xếp hạng trong cổ phiếu #878
Operating globally, Dassault Aviation Société anonyme engineers and... Operating globally, Dassault Aviation Société anonyme engineers and manufactures military aircraft, executive jets, and space systems. Its product portfolio features the versatile Rafale multirole fighter, the nEUROn unmanned combat aerial vehicle, and Falcon jets deployed for missions such as maritime surveillance, intelligence gathering, and medical transport. The company oversees a substantial operational fleet comprising 2,100 Falcon aircraft and 1,000 fighter jets. Furthermore, Dassault Aviation offers comprehensive services including aviation maintenance and pilot training. It also performs repairs and overhauls on landing gear, flight control systems, and other civil aviation equipment. Additionally, the firm manages and leases Falcon aircraft for public passenger transport activities and develops, produces, and distributes advanced simulation tools. Established in 1916, Dassault Aviation is headquartered in Paris, France, and operates as a subsidiary of Groupe Industriel Marcel Dassault S.A.
Giá cổ phiếu
$355.61
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$27.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.46%
Thay đổi (1 năm)
11.89%
Quốc gia
FR
Giao dịch Dassault Aviation S.A. (AM)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Dassault Aviation S.A. (AM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 22.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dassault Aviation S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 22.49. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 20.91.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dassault Aviation S.A. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 22.49 34.37%
2024 16.74 -19.96%
2023 20.91 13.92%
2022 18.36 40.66%
2021 13.05 -47.02%
2020 24.64 80.52%
2019 13.65 -22.11%
2018 17.52 3.79%
2017 16.88 -28.52%
2016 23.62 -66.96%
2015 71.46 89.90%
2014 37.63 83.99%
2013 20.45 36.27%
2012 15.01 -16.10%
2011 17.89 -21.38%
2010 22.75 9.89%
2009 20.71 95.44%
2008 10.60 -37.30%
2007 16.90 -31.23%
2006 24.57 27.72%
2005 19.24 33.62%
2004 14.40 27.19%
2003 11.32 21.67%
2002 9.30 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
-89.51 -497.91%
US
36.04 60.20%
US
32.43 44.17%
US
- -
NL
33.82 50.37%
FR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.