Dassault Aviation S.A.
AM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#877
Operating globally, Dassault Aviation Société anonyme engineers and... Operating globally, Dassault Aviation Société anonyme engineers and manufactures military aircraft, executive jets, and space systems. Its product portfolio features the versatile Rafale multirole fighter, the nEUROn unmanned combat aerial vehicle, and Falcon jets deployed for missions such as maritime surveillance, intelligence gathering, and medical transport. The company oversees a substantial operational fleet comprising 2,100 Falcon aircraft and 1,000 fighter jets. Furthermore, Dassault Aviation offers comprehensive services including aviation maintenance and pilot training. It also performs repairs and overhauls on landing gear, flight control systems, and other civil aviation equipment. Additionally, the firm manages and leases Falcon aircraft for public passenger transport activities and develops, produces, and distributes advanced simulation tools. Established in 1916, Dassault Aviation is headquartered in Paris, France, and operates as a subsidiary of Groupe Industriel Marcel Dassault S.A.
Giá cổ phiếu
$355.37
Vốn hóa thị trường
$27.38B
Thay đổi (1 ngày)
-1.38%
Thay đổi (1 năm)
12.96%
Quốc gia
FR
Giao dịch Dassault Aviation S.A. (AM)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Dassault Aviation S.A. (AM)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 8.69%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Dassault Aviation S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 8.69%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 7.27%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Dassault Aviation S.A. từ 2002 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.69% | 2.84% |
| 2024 | 8.45% | 16.23% |
| 2023 | 7.27% | -10.58% |
| 2022 | 8.13% | 17.49% |
| 2021 | 6.92% | 47.55% |
| 2020 | 4.69% | -54.60% |
| 2019 | 10.33% | 13.39% |
| 2018 | 9.11% | 17.70% |
| 2017 | 7.74% | -2.03% |
| 2016 | 7.90% | -3.66% |
| 2015 | 8.20% | -5.96% |
| 2014 | 8.72% | -19.63% |
| 2013 | 10.85% | -21.72% |
| 2012 | 13.86% | 21.69% |
| 2011 | 11.39% | -19.33% |
| 2010 | 14.12% | 23.53% |
| 2009 | 11.43% | -1.12% |
| 2008 | 11.56% | -5.71% |
| 2007 | 12.26% | 10.55% |
| 2006 | 11.09% | -7.66% |
| 2005 | 12.01% | -7.19% |
| 2004 | 12.94% | 18.93% |
| 2003 | 10.88% | -5.96% |
| 2002 | 11.57% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -18.43% | -102.12% |
US
|
|
| 20.79% | -97.61% |
US
|
|
| 11.21% | -98.71% |
US
|
|
| 0.00% | - |
NL
|
|
| 12.69% | -98.54% |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.