Klea Holding
ALKLH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#24366
Klea Holding SA, along with its subsidiaries, provides healthcare technology... Klea Holding SA, along with its subsidiaries, provides healthcare technology solutions and related services across France and internationally. The company's key offerings include BewellConnect, a comprehensive health ecosystem that facilitates augmented and assisted teleconsultation, remote patient monitoring for both home and hospital settings, tele-expertise, virtual assistance, and remote regulatory services. Additionally, Klea Holding SA markets Smart Salem, a specialized device for medical fitness assessments. Founded in 2007 and headquartered in Paris, France, the company operated under the name Visiomed Group SA until it rebranded to Klea Holding SA in June 2024.
Giá cổ phiếu
$0.18859867
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$57.72M
Thay đổi (1 ngày)
0.63%
Thay đổi (1 năm)
-4.28%
Quốc gia
FR
Giao dịch Klea Holding (ALKLH)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Klea Holding (ALKLH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2023: 294.21M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Klea Holding, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 294.21M. Vào cuối December 2022, công ty có 263.85M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Klea Holding (ALKLH) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 294.21M | -0.05% |
| 2023 | 294.36M | 11.56% |
| 2022 | 263.85M | 317.89% |
| 2021 | 63.14M | 148.74% |
| 2020 | 25.38M | 76.87% |
| 2019 | 14.35M | 710.55% |
| 2018 | 1.77M | 49.15% |
| 2017 | 1.19M | 138.84% |
| 2016 | 497.00K | 22.25% |
| 2015 | 406.56K | 113.06% |
| 2014 | 190.82K | 25.81% |
| 2013 | 151.67K | 39.42% |
| 2012 | 108.79K | 24.10% |
| 2011 | 87.66K | -28.11% |
| 2010 | 121.94K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 354.50M | 20.49% |
US
|
|
| 461.20M | 56.76% |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 274.79M | -6.60% |
US
|
|
| - | - |
CH
|