Top Markets
Coin of the day
U10 Corp U10 Corp

U10 Corp

ALU10
Xếp hạng trong cổ phiếu #16145
U10 Corp sources, designs, creates, and produces home decoration products in... U10 Corp sources, designs, creates, and produces home decoration products in France. The company offers a range of curtains, net curtains, cushions, bed linen, quilt covers, terry towels, shower curtains, cloths, napkins, oilcloths, place mats, kitchen gloves, pot holders, beach towels, floor cushions, mats deco blinds, and rods sets under the Douceur d'intérieur brand; and tableware, scented candles, diffusers, incence, pot-pourri brushes, kitchen, laundry, plastic boxes, shelves, cubes, baskets, and arts and craft under the Homea brand name. It also provides cushions, baskets, blankets, bowls, bones, treats, toys, plush toys, sporting, litters, cat trees, collars, leashes, harness, clothes, grooming, shampoo, and repellents for dogs and cats under the Love Story brand. The company was founded in 1994 and is headquartered in Lyon, France.
Giá cổ phiếu
$1.45
Vốn hóa thị trường
$24.71M
Thay đổi (1 ngày)
1.67%
Thay đổi (1 năm)
-10.43%
Quốc gia
FR
Giao dịch U10 Corp (ALU10)
Doanh thu của U10 Corp (ALU10)
Doanh thu vào Dec 2025 TTM: $196.12M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của U10 Corp, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $196.12M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $183.01M giảm so với doanh thu năm 2022, là $196.34M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của U10 Corp từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $196.12M 6.77%
2024 $183.69M 0.37%
2023 $183.01M -6.79%
2022 $196.34M -6.20%
2021 $209.31M 18.35%
2020 $176.86M -11.63%
2019 $200.13M -3.70%
2018 $207.81M -3.96%
2017 $216.37M 3.87%
2016 $208.30M -19.24%
2015 $257.92M -4.47%
2014 $270.00M -4.67%
2013 $283.23M 3.56%
2012 $273.50M 6.93%
2011 $255.78M 2.89%
2010 $248.60M -0.05%
2009 $248.72M -6.66%
2008 $266.46M -13.55%
2007 $308.21M 34.13%
2006 $229.79M 60.65%
2005 $143.03M 6.07%
2004 $134.85M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$66.81B 33,966.83%
CN
$25.05B 12,673.72%
CN
$604.06M 208.01%
TW
$4.41B 2,149.23%
CN
$6.59B 3,259.92%
US