Alm. Brand A/S
ALMB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4209
Alm. Brand A/S, together with its subsidiaries, provides non-life insurance... Alm. Brand A/S, together with its subsidiaries, provides non-life insurance products and services in Denmark. It offers car, travel, home, contents, accident, and holiday home insurance; as well as salary security, dog, health, change of ownership, seller’s liability, veteran vehicle, motorcycle, moped, boat, youth, drone, horse, caravan, and child accident insurance. In addition, the company provides business, workers’ compensation, professional liability, electric car, truck, construction, building, and cyber insurance. Further, it offers other direct insurance products to private households, agricultural, small and medium-sized enterprises, and corporates through its sales channels and partnerships. The company was founded in 1792 and is headquartered in Copenhagen, Denmark.
Giá cổ phiếu
$2.76
Vốn hóa thị trường
$3.78B
Thay đổi (1 ngày)
0.64%
Thay đổi (1 năm)
-2.16%
Quốc gia
DK
Giao dịch Alm. Brand A/S (ALMB)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Alm. Brand A/S (ALMB)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.38B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Alm. Brand A/S, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.38B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.52B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Alm. Brand A/S (ALMB) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.38B | -4.23% |
| 2025 | 1.44B | -5.20% |
| 2024 | 1.52B | -1.36% |
| 2023 | 1.54B | -0.01% |
| 2022 | 1.54B | 162.67% |
| 2021 | 586.73M | -6.52% |
| 2020 | 627.63M | -1.31% |
| 2019 | 635.95M | -1.47% |
| 2018 | 645.41M | -2.04% |
| 2017 | 658.83M | -2.65% |
| 2016 | 676.79M | -2.01% |
| 2015 | 690.65M | -0.56% |
| 2014 | 694.56M | -0.81% |
| 2013 | 700.25M | -0.89% |
| 2012 | 706.52M | -0.01% |
| 2011 | 706.59M | 278.08% |
| 2010 | 186.89M | 0.00% |
| 2009 | 186.89M | -6.06% |
| 2008 | 198.94M | -10.96% |
| 2007 | 223.41M | -6.75% |
| 2006 | 239.60M | -2.48% |
| 2005 | 245.68M | -9.41% |
| 2004 | 271.21M | 9.62% |
| 2003 | 247.41M | 0.00% |
| 2002 | 247.41M | 19.20% |
| 2001 | 207.56M | 0.00% |
| 2000 | 207.56M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.44M | -99.90% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|