Alaska Air Group, Inc.
ALK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4202
Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive... Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive air transportation solutions for both passengers and freight. Its business is organized into three principal segments: Mainline, Regional, and Horizon. The airline extends its services to approximately 120 destinations throughout North America. Originally established in Seattle, Washington, in 1932, the company maintains its corporate base in that city.
Giá cổ phiếu
$34.91
Vốn hóa thị trường
$3.90B
Thay đổi (1 ngày)
2.75%
Thay đổi (1 năm)
-28.02%
Quốc gia
US
Giao dịch Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 112.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Alaska Air Group, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 112.70M. Vào cuối December 2024, công ty có 126.14M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Alaska Air Group, Inc. (ALK) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 112.70M | -2.45% |
| 2025 | 115.53M | -8.41% |
| 2024 | 126.14M | -0.97% |
| 2023 | 127.38M | 0.57% |
| 2022 | 126.66M | 1.27% |
| 2021 | 125.06M | 1.31% |
| 2020 | 123.45M | 0.14% |
| 2019 | 123.28M | 0.04% |
| 2018 | 123.23M | 0.02% |
| 2017 | 123.21M | -0.28% |
| 2016 | 123.56M | -3.75% |
| 2015 | 128.37M | -5.22% |
| 2014 | 135.45M | -3.19% |
| 2013 | 139.91M | -1.06% |
| 2012 | 141.42M | -1.46% |
| 2011 | 143.51M | 0.15% |
| 2010 | 143.29M | 0.02% |
| 2009 | 143.26M | -1.45% |
| 2008 | 145.37M | -9.43% |
| 2007 | 160.50M | 5.76% |
| 2006 | 151.76M | 35.04% |
| 2005 | 112.38M | 4.60% |
| 2004 | 107.44M | 0.79% |
| 2003 | 106.59M | 0.38% |
| 2002 | 106.18M | 0.18% |
| 2001 | 106.00M | 0.22% |
| 2000 | 105.76M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 655.00M | 481.18% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 326.60M | 189.79% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|