Alaska Air Group, Inc.
ALK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4186
Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive... Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive air transportation solutions for both passengers and freight. Its business is organized into three principal segments: Mainline, Regional, and Horizon. The airline extends its services to approximately 120 destinations throughout North America. Originally established in Seattle, Washington, in 1932, the company maintains its corporate base in that city.
Giá cổ phiếu
$34.56
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.86B
Thay đổi (1 ngày)
1.72%
Thay đổi (1 năm)
-29.48%
Quốc gia
US
Giao dịch Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $14.76B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Alaska Air Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $14.76B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $11.74B tăng so với doanh thu năm 2023, là $10.43B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Alaska Air Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $14.76B | 3.68% |
| 2025 | $14.24B | 21.34% |
| 2024 | $11.74B | 12.56% |
| 2023 | $10.43B | 8.09% |
| 2022 | $9.65B | 56.19% |
| 2021 | $6.18B | 73.19% |
| 2020 | $3.57B | -59.39% |
| 2019 | $8.78B | 6.26% |
| 2018 | $8.26B | 4.69% |
| 2017 | $7.89B | 33.10% |
| 2016 | $5.93B | 5.95% |
| 2015 | $5.60B | 4.28% |
| 2014 | $5.37B | 4.11% |
| 2013 | $5.16B | 10.72% |
| 2012 | $4.66B | 7.86% |
| 2011 | $4.32B | 12.67% |
| 2010 | $3.83B | 12.72% |
| 2009 | $3.40B | -7.18% |
| 2008 | $3.66B | 4.47% |
| 2007 | $3.51B | 5.15% |
| 2006 | $3.33B | 12.07% |
| 2005 | $2.98B | 9.23% |
| 2004 | $2.72B | 11.41% |
| 2003 | $2.44B | 9.92% |
| 2002 | $2.22B | 3.89% |
| 2001 | $2.14B | -1.67% |
| 2000 | $2.18B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $71.80B | 386.35% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $62.90B | 326.08% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|