Alaska Air Group, Inc.
ALK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4204
Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive... Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive air transportation solutions for both passengers and freight. Its business is organized into three principal segments: Mainline, Regional, and Horizon. The airline extends its services to approximately 120 destinations throughout North America. Originally established in Seattle, Washington, in 1932, the company maintains its corporate base in that city.
Giá cổ phiếu
$33.98
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.79B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
-29.95%
Quốc gia
US
Giao dịch Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/S của Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.27
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Alaska Air Group, Inc., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.27. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 0.70.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Alaska Air Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.27 | -34.22% |
| 2025 | 0.41 | -41.36% |
| 2024 | 0.70 | 45.82% |
| 2023 | 0.48 | -15.34% |
| 2022 | 0.56 | -46.56% |
| 2021 | 1.06 | -41.40% |
| 2020 | 1.80 | 89.26% |
| 2019 | 0.95 | 4.83% |
| 2018 | 0.91 | -20.92% |
| 2017 | 1.15 | -37.93% |
| 2016 | 1.85 | 0.12% |
| 2015 | 1.85 | 22.44% |
| 2014 | 1.51 | 51.47% |
| 2013 | 1.00 | 52.17% |
| 2012 | 0.65 | 4.86% |
| 2011 | 0.62 | 17.74% |
| 2010 | 0.53 | 45.54% |
| 2009 | 0.36 | 25.47% |
| 2008 | 0.29 | 1.40% |
| 2007 | 0.29 | -36.32% |
| 2006 | 0.45 | 33.23% |
| 2005 | 0.34 | 2.15% |
| 2004 | 0.33 | 10.99% |
| 2003 | 0.30 | 15.13% |
| 2002 | 0.26 | -28.26% |
| 2001 | 0.36 | -0.30% |
| 2000 | 0.36 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.70 | 160.29% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 0.51 | 89.32% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|