Alaska Air Group, Inc.
ALK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4202
Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive... Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive air transportation solutions for both passengers and freight. Its business is organized into three principal segments: Mainline, Regional, and Horizon. The airline extends its services to approximately 120 destinations throughout North America. Originally established in Seattle, Washington, in 1932, the company maintains its corporate base in that city.
Giá cổ phiếu
$34.91
Vốn hóa thị trường
$3.90B
Thay đổi (1 ngày)
2.75%
Thay đổi (1 năm)
-28.02%
Quốc gia
US
Giao dịch Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Alaska Air Group, Inc. (mã cổ phiếu: ALK) đã thực hiện tổng cộng 65 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.26
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.26
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Alaska Air Group, Inc. (ALK) từ 1983 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.375 | 0.00% |
| 2020 | $0.375 | -73.21% |
| 2019 | $1.40 | 9.37% |
| 2018 | $1.28 | 6.67% |
| 2017 | $1.20 | 9.09% |
| 2016 | $1.10 | 37.50% |
| 2015 | $0.8 | 60.00% |
| 2014 | $0.5 | 150.00% |
| 2013 | $0.2 | 300.00% |
| 1992 | $0.05 | 0.00% |
| 1991 | $0.05 | 0.00% |
| 1990 | $0.05 | 0.00% |
| 1989 | $0.05 | 25.00% |
| 1988 | $0.04 | 33.33% |
| 1987 | $0.03 | -25.00% |
| 1986 | $0.04 | 6.38% |
| 1985 | $0.0376 | 6.82% |
| 1984 | $0.0352 | 56.44% |
| 1983 | $0.0225 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.375 | 0.00% |
| 2020 | $0.375 | -73.21% |
| 2019 | $1.40 | 9.37% |
| 2018 | $1.28 | 6.67% |
| 2017 | $1.20 | 9.09% |
| 2016 | $1.10 | 37.50% |
| 2015 | $0.8 | 6.67% |
| 2014 | $0.75 | 87.50% |
| 2013 | $0.4 | 100.00% |
| 1992 | $0.2 | 0.00% |
| 1991 | $0.2 | 0.00% |
| 1990 | $0.2 | 0.00% |
| 1989 | $0.2 | 25.00% |
| 1988 | $0.16 | 33.33% |
| 1987 | $0.12 | -25.00% |
| 1986 | $0.16 | 6.67% |
| 1985 | $0.15 | 7.14% |
| 1984 | $0.14 | 55.56% |
| 1983 | $0.09 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 38.00% |
US
|
|
| 0.00% |
ES
|
|
| 1.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
TH
|