Alaska Air Group, Inc.
ALK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4209
Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive... Alaska Air Group, Inc. operates via its subsidiaries, providing comprehensive air transportation solutions for both passengers and freight. Its business is organized into three principal segments: Mainline, Regional, and Horizon. The airline extends its services to approximately 120 destinations throughout North America. Originally established in Seattle, Washington, in 1932, the company maintains its corporate base in that city.
Giá cổ phiếu
$33.98
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.79B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
-29.95%
Quốc gia
US
Giao dịch Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Danh mục
Industrials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Alaska Air Group, Inc. (ALK)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Alaska Air Group, Inc. (mã cổ phiếu: ALK) tại thời điểm 2024-12-31 là: 0.00%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.00%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.00%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Alaska Air Group, Inc. (ALK) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00% | 0.00% |
| 2025 | 0.00% | 0.00% |
| 2024 | 0.00% | 0.00% |
| 2023 | 0.00% | 0.00% |
| 2022 | 0.00% | 0.00% |
| 2021 | 0.00% | -100.00% |
| 2020 | 0.70% | -66.18% |
| 2019 | 2.07% | -1.90% |
| 2018 | 2.11% | 29.45% |
| 2017 | 1.63% | 31.45% |
| 2016 | 1.24% | 25.25% |
| 2015 | 0.99% | 17.86% |
| 2014 | 0.84% | 52.73% |
| 2013 | 0.55% | 0.00% |
| 2012 | 0.00% | 0.00% |
| 2011 | 0.00% | 0.00% |
| 2010 | 0.00% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | 0.00% |
| 2007 | 0.00% | 0.00% |
| 2006 | 0.00% | 0.00% |
| 2005 | 0.00% | 0.00% |
| 2004 | 0.00% | 0.00% |
| 2003 | 0.00% | 0.00% |
| 2002 | 0.00% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1.05% |
US
|
|
| 0.00% |
ES
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
TH
|