Autoliv, Inc.
ALIV-SDB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2271
Autoliv, Inc., through its global subsidiaries, specializes in the development,... Autoliv, Inc., through its global subsidiaries, specializes in the development, manufacturing, and distribution of passive safety solutions for the automotive sector across Europe, the Americas, China, Japan, and other Asian regions. The company's comprehensive product lineup encompasses critical components and systems such as frontal and side-impact airbags, seatbelts, steering wheels, advanced inflator technologies, and battery cut-off switches. Additionally, Autoliv provides anti-whiplash systems, pedestrian protection systems, and connected safety services designed for powered two-wheeler riders. Its main clients are automobile manufacturers. Established in 1953, Autoliv, Inc. is headquartered in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$117.44
Vốn hóa thị trường
$8.60B
Thay đổi (1 ngày)
0.87%
Thay đổi (1 năm)
-0.09%
Quốc gia
SE
Giao dịch Autoliv, Inc. (ALIV-SDB)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Autoliv, Inc. (ALIV-SDB)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Autoliv, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Autoliv, Inc. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $11.48B | 10.46% |
| 2024 | $10.39B | -0.81% |
| 2023 | $10.48B | 18.47% |
| 2022 | $8.84B | 7.44% |
| 2021 | $8.23B | 10.51% |
| 2020 | $7.45B | -12.87% |
| 2019 | $8.55B | -1.50% |
| 2018 | $8.68B | -16.42% |
| 2017 | $10.38B | 3.07% |
| 2016 | $10.07B | 9.86% |
| 2015 | $9.17B | -0.77% |
| 2014 | $9.24B | 4.97% |
| 2013 | $8.80B | 6.49% |
| 2012 | $8.27B | 0.42% |
| 2011 | $8.23B | 14.81% |
| 2010 | $7.17B | 40.03% |
| 2009 | $5.12B | -20.89% |
| 2008 | $6.47B | -4.37% |
| 2007 | $6.77B | 9.39% |
| 2006 | $6.19B | -0.27% |
| 2005 | $6.20B | 0.99% |
| 2004 | $6.14B | 15.91% |
| 2003 | $5.30B | 19.30% |
| 2002 | $4.44B | 11.34% |
| 2001 | $3.99B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $43.09B | - |
KR
|
|
| - | - |
CN
|