Top Markets
Coin of the day
Fleury Michon SA Fleury Michon SA

Fleury Michon SA

ALFLE
Xếp hạng trong cổ phiếu #13018
Fleury Michon SA produces and sells food products in France and... Fleury Michon SA produces and sells food products in France and internationally. It offers pork and poultry hams, ready meals, surimi, roasted and cooked meats, chicken and turkey breast, raw ham and other cured meats, halal products, meat for frying, spreads/pâté, and ingredients for cooking. The company was founded in 1905 and is based in Pouzauges, France.
Giá cổ phiếu
$25.98
Vốn hóa thị trường
$107.57M
Thay đổi (1 ngày)
-0.45%
Thay đổi (1 năm)
-12.83%
Quốc gia
FR
Giao dịch Fleury Michon SA (ALFLE)
Lịch sử cổ tức của Fleury Michon SA (ALFLE)
Fleury Michon SA (mã cổ phiếu: ALFLE) đã thực hiện tổng cộng 26 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $24.03
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0614
Các khoản chi trả cổ tức của Fleury Michon SA (ALFLE) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $2.03 0.00%
2025 $2.03 56.15%
2024 $1.30 8.33%
2023 $1.20 0.00%
2022 $1.20 20.00%
2021 $1.00 25.00%
2020 $0.8 -33.33%
2019 $1.20 9.09%
2018 $1.10 0.00%
2017 $1.10 -8.33%
2016 $1.20 0.00%
2015 $1.20 0.00%
2014 $1.20 0.00%
2013 $1.20 31.87%
2012 $0.91 0.00%
2011 $0.91 0.00%
2010 $0.91 71.70%
2009 $0.53 -14.52%
2008 $0.62 6.90%
2007 $0.58 -14.71%
2006 $0.68 0.00%
2005 $0.68 -26.88%
2004 $0.93 78.85%
2003 $0.52 26.83%
2002 $0.41 25.08%
2001 $0.3278 13.15%
2000 $0.2897 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $2.03 0.00%
2025 $2.03 56.15%
2024 $1.30 8.33%
2023 $1.20 0.00%
2022 $1.20 20.00%
2021 $1.00 25.00%
2020 $0.8 -33.33%
2019 $1.20 9.09%
2018 $1.10 0.00%
2017 $1.10 -8.33%
2016 $1.20 0.00%
2015 $1.20 0.00%
2014 $1.20 0.00%
2013 $1.20 31.87%
2012 $0.91 0.00%
2011 $0.91 0.00%
2010 $0.91 71.70%
2009 $0.53 -14.52%
2008 $0.62 6.90%
2007 $0.58 -14.71%
2006 $0.68 0.00%
2005 $0.68 -26.88%
2004 $0.93 78.85%
2003 $0.52 26.83%
2002 $0.41 25.08%
2001 $0.3278 13.15%
2000 $0.2897 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
24.00%
CH
37.00%
FR
46.00%
IN
54.00%
US
27.00%
CN