Top Markets
Coin of the day
Bluelinea Société Anonyme Bluelinea Société Anonyme

Bluelinea Société Anonyme

ALBLU
Xếp hạng trong cổ phiếu #18200
Bluelinea Société Anonyme provides healthcare solutions for elderly and... Bluelinea Société Anonyme provides healthcare solutions for elderly and disabled people in France. The company offers SERENEA, a nursing call solution; BluePhone, a mobile phone with mobile remote assistance for seniors; BlueGard, a geolocation bracelet; prevention of night fall products; home automation solution for environmental control, opening automation, intercom/videophone, etc.; and fall and smoke detectors, call watches, and key boxes options and accessories. It also provides BlueHub packs and Handi Joysticks; IP nurse call, fugue control, autonomy bracelets, baby protection products, paging, and EHPADOM counters. The company was founded in 2006 and is headquartered in Elancourt, France.
Giá cổ phiếu
$0.3677081
Vốn hóa thị trường
$6.77M
Thay đổi (1 ngày)
8.39%
Thay đổi (1 năm)
-51.21%
Quốc gia
FR
Giao dịch Bluelinea Société Anonyme (ALBLU)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bluelinea Société Anonyme (ALBLU)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 18.42M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bluelinea Société Anonyme, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 18.42M. Vào cuối December 2023, công ty có 12.28M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bluelinea Société Anonyme (ALBLU) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 18.42M 49.98%
2024 12.28M 0.02%
2023 12.28M 0.00%
2022 12.28M 101.97%
2021 6.08M 3.18%
2020 5.89M 8.07%
2019 5.45M 0.00%
2018 5.45M 57.29%
2017 3.47M 0.00%
2016 3.47M 25.03%
2015 2.77M -4.23%
2014 2.90M 2.08%
2013 2.84M 42.06%
2012 2.00M -29.61%
2011 2.84M 48.01%
2010 1.92M 0.00%
2009 1.92M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.75B 9,383.51%
US
382.90M 1,978.60%
US
1.28B 6,856.73%
IE
1.48B 7,960.90%
US
579.20M 3,044.24%
US