Apartment Income REIT Corp.
AIRC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3180
Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT)... Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT) focused on acquiring, managing, and owning high-quality apartment complexes. These properties are strategically situated in the United States' largest metropolitan areas. As one of the country's leading apartment owners and operators, AIR manages a portfolio of 99 communities across 12 states and the District of Columbia. The company's common stock is traded publicly on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIRC and is also a component of the S&P 400 index. For further details, please visit our official website at www.aircommunities.com.
Giá cổ phiếu
$39.08
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 144.55M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Apartment Income REIT Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 144.55M. Vào cuối December 2022, công ty có 154.09M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Apartment Income REIT Corp. (AIRC) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 144.55M | -2.26% |
| 2023 | 147.90M | -4.02% |
| 2022 | 154.09M | -0.03% |
| 2021 | 154.14M | 25.88% |
| 2020 | 122.45M | 2.63% |
| 2019 | 119.31M | -2.29% |
| 2018 | 122.10M | -0.27% |
| 2017 | 122.43M | 0.21% |
| 2016 | 122.18M | 0.53% |
| 2015 | 121.53M | 6.55% |
| 2014 | 114.06M | 0.24% |
| 2013 | 113.79M | 8.13% |
| 2012 | 105.23M | 12.62% |
| 2011 | 93.44M | 2.53% |
| 2010 | 91.14M | 1.81% |
| 2009 | 89.52M | 28.88% |
| 2008 | 69.46M | -36.71% |
| 2007 | 109.75M | 39.75% |
| 2006 | 78.54M | 6.95% |
| 2005 | 73.44M | 0.78% |
| 2004 | 72.87M | -4.53% |
| 2003 | 76.32M | 13.60% |
| 2002 | 67.18M | 15.91% |
| 2001 | 57.96M | 8.97% |
| 2000 | 53.19M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | -2.56% |
US
|
|
| 382.41M | 164.55% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 309.83% |
US
|
|
| 122.60M | -15.19% |
US
|