Top Markets
Coin of the day
Apartment Income REIT Corp. Apartment Income REIT Corp.

Apartment Income REIT Corp.

AIRC
Xếp hạng trong cổ phiếu #3296
Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT)... Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT) focused on acquiring, managing, and owning high-quality apartment complexes. These properties are strategically situated in the United States' largest metropolitan areas. As one of the country's leading apartment owners and operators, AIR manages a portfolio of 99 communities across 12 states and the District of Columbia. The company's common stock is traded publicly on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIRC and is also a component of the S&P 400 index. For further details, please visit our official website at www.aircommunities.com.
Giá cổ phiếu
$39.08
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Apartment Income REIT Corp. (AIRC)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 144.55M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Apartment Income REIT Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 144.55M. Vào cuối December 2022, công ty có 154.09M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Apartment Income REIT Corp. (AIRC) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 144.55M -2.26%
2023 147.90M -4.02%
2022 154.09M -0.03%
2021 154.14M 25.88%
2020 122.45M 2.63%
2019 119.31M -2.29%
2018 122.10M -0.27%
2017 122.43M 0.21%
2016 122.18M 0.53%
2015 121.53M 6.55%
2014 114.06M 0.24%
2013 113.79M 8.13%
2012 105.23M 12.62%
2011 93.44M 2.53%
2010 91.14M 1.81%
2009 89.52M 28.88%
2008 69.46M -36.71%
2007 109.75M 39.75%
2006 78.54M 6.95%
2005 73.44M 0.78%
2004 72.87M -4.53%
2003 76.32M 13.60%
2002 67.18M 15.91%
2001 57.96M 8.97%
2000 53.19M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
140.85M -2.56%
US
382.41M 164.55%
US
- -
US
592.41M 309.83%
US
122.60M -15.19%
US