Top Markets
Coin of the day
Apartment Income REIT Corp. Apartment Income REIT Corp.

Apartment Income REIT Corp.

AIRC
Xếp hạng trong cổ phiếu #3302
Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT)... Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT) focused on acquiring, managing, and owning high-quality apartment complexes. These properties are strategically situated in the United States' largest metropolitan areas. As one of the country's leading apartment owners and operators, AIR manages a portfolio of 99 communities across 12 states and the District of Columbia. The company's common stock is traded publicly on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIRC and is also a component of the S&P 400 index. For further details, please visit our official website at www.aircommunities.com.
Giá cổ phiếu
$39.08
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Apartment Income REIT Corp. (AIRC)

Danh mục

Doanh thu của Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Doanh thu vào Mar 2024 TTM: $806.89M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Apartment Income REIT Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $806.89M. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $773.72M tăng so với doanh thu năm 2021, là $740.85M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Apartment Income REIT Corp. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $806.89M -1.60%
2023 $820.04M 5.99%
2022 $773.72M 4.44%
2021 $740.85M 2.96%
2020 $719.56M -21.30%
2019 $914.29M -5.98%
2018 $972.41M -3.28%
2017 $1.01B 0.96%
2016 $995.85M 1.48%
2015 $981.31M -0.31%
2014 $984.36M 1.06%
2013 $974.05M -5.72%
2012 $1.03B -4.30%
2011 $1.08B -5.71%
2010 $1.14B -4.25%
2009 $1.20B -17.98%
2008 $1.46B -15.30%
2007 $1.72B 1.79%
2006 $1.69B 11.14%
2005 $1.52B 3.58%
2004 $1.47B -3.12%
2003 $1.52B 0.67%
2002 $1.51B 2.92%
2001 $1.46B 32.97%
2000 $1.10B 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$3.08B 281.81%
US
$3.14B 288.69%
US
- -
US
$2.86B 253.84%
US
$2.20B 172.34%
US