Apartment Income REIT Corp.
AIRC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3173
Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT)... Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT) focused on acquiring, managing, and owning high-quality apartment complexes. These properties are strategically situated in the United States' largest metropolitan areas. As one of the country's leading apartment owners and operators, AIR manages a portfolio of 99 communities across 12 states and the District of Columbia. The company's common stock is traded publicly on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIRC and is also a component of the S&P 400 index. For further details, please visit our official website at www.aircommunities.com.
Giá cổ phiếu
$39.08
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.11
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Apartment Income REIT Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.11. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 5.85.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Apartment Income REIT Corp. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.11 | 12.60% |
| 2023 | 8.09 | 38.36% |
| 2022 | 5.85 | -68.95% |
| 2021 | 18.83 | -145.86% |
| 2020 | -41.05 | -529.82% |
| 2019 | 9.55 | 37.32% |
| 2018 | 6.96 | -52.73% |
| 2017 | 14.71 | 36.58% |
| 2016 | 10.77 | -41.91% |
| 2015 | 18.54 | 32.48% |
| 2014 | 14.00 | -32.81% |
| 2013 | 20.83 | -30.91% |
| 2012 | 30.15 | -148.54% |
| 2011 | -62.12 | 28.82% |
| 2010 | -48.22 | -8.77% |
| 2009 | -52.86 | -933.06% |
| 2008 | 6.34 | -95.44% |
| 2007 | 139.25 | 725.96% |
| 2006 | 16.86 | -57.06% |
| 2005 | 39.26 | 274.10% |
| 2004 | 10.49 | -42.44% |
| 2003 | 18.23 | 20.89% |
| 2002 | 15.08 | -26.39% |
| 2001 | 20.49 | 0.67% |
| 2000 | 20.35 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 25.25 | 177.16% |
US
|
|
| 27.56 | 202.52% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 24.35 | 167.29% |
US
|
|
| -16.16 | -277.35% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.