Apartment Income REIT Corp.
AIRC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3175
Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT)... Apartment Income REIT (AIR) operates as a real estate investment trust (REIT) focused on acquiring, managing, and owning high-quality apartment complexes. These properties are strategically situated in the United States' largest metropolitan areas. As one of the country's leading apartment owners and operators, AIR manages a portfolio of 99 communities across 12 states and the District of Columbia. The company's common stock is traded publicly on the New York Stock Exchange under the ticker symbol AIRC and is also a component of the S&P 400 index. For further details, please visit our official website at www.aircommunities.com.
Giá cổ phiếu
$39.08
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$5.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Apartment Income REIT Corp. (AIRC)
Thu nhập trong Mar 2024 TTM: $697.56M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Apartment Income REIT Corp., lợi nhuận hiện tại của công ty là $697.56M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $973.97M, tăng so với lợi nhuận năm 2021 là $473.98M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Apartment Income REIT Corp. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $697.56M | 0.85% |
| 2023 | $691.71M | -28.98% |
| 2022 | $973.97M | 105.49% |
| 2021 | $473.98M | -2,577.02% |
| 2020 | $-19.14M | -103.79% |
| 2019 | $504.89M | -28.24% |
| 2018 | $703.58M | 4,470.46% |
| 2017 | $15.39M | -76.05% |
| 2016 | $64.28M | 0.64% |
| 2015 | $63.87M | 34.66% |
| 2014 | $47.43M | 45.32% |
| 2013 | $32.64M | -306.11% |
| 2012 | $-15.84M | -89.39% |
| 2011 | $-149.27M | -19.02% |
| 2010 | $-184.32M | -14.55% |
| 2009 | $-215.71M | 1.71% |
| 2008 | $-212.08M | -155.95% |
| 2007 | $379.04M | 1.97% |
| 2006 | $371.72M | 11.82% |
| 2005 | $332.42M | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | -100.00% |
| 2003 | $450.52M | 76.90% |
| 2002 | $254.67M | 90.85% |
| 2001 | $133.44M | 50.42% |
| 2000 | $88.71M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.03B | 48.32% |
US
|
|
| $902.84M | 29.43% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $608.04M | -12.83% |
US
|
|
| $172.40M | -75.29% |
US
|