Air Arabia PJSC
AIRARABIA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2938
Operating alongside its subsidiaries, Air Arabia PJSC offers a comprehensive... Operating alongside its subsidiaries, Air Arabia PJSC offers a comprehensive range of air travel services, structured into two primary divisions: Airline and Other. Core offerings include international commercial flights, aircraft leasing, passenger conveyance, and freight logistics. The company also provides aviation training, aircraft maintenance and repair, and engages in the sale of aircraft and associated components. Beyond aviation, Air Arabia runs travel and tourism agencies, acts as a representative office for other airlines, handles lease agreements, offers document transfer solutions, and supplies IT services specifically for the aviation sector. The company further extends its activities to managing hotels and restaurants, providing both in-flight and retail catering, and operating serviced hotel apartments. Its extensive network covers around 170 locations spanning the Middle East, North Africa, Asia, and Europe. Established in 2003, its corporate headquarters are located in Sharjah, United Arab Emirates.
Giá cổ phiếu
$1.32
Vốn hóa thị trường
$6.16B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
23.72%
Quốc gia
AE
Giao dịch Air Arabia PJSC (AIRARABIA)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Air Arabia PJSC (AIRARABIA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.55
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Air Arabia PJSC, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.55. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 9.80.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Air Arabia PJSC từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.55 | 31.85% |
| 2025 | 13.31 | 35.89% |
| 2024 | 9.80 | 15.19% |
| 2023 | 8.51 | 3.58% |
| 2022 | 8.21 | -12.63% |
| 2021 | 9.40 | -130.24% |
| 2020 | -31.08 | -509.62% |
| 2019 | 7.59 | -197.16% |
| 2018 | -7.81 | -185.11% |
| 2017 | 9.18 | -27.49% |
| 2016 | 12.66 | 1.95% |
| 2015 | 12.41 | -1.95% |
| 2014 | 12.66 | -26.36% |
| 2013 | 17.19 | 85.10% |
| 2012 | 9.29 | -5.54% |
| 2011 | 9.83 | -76.37% |
| 2010 | 41.61 | 36.68% |
| 2009 | 30.44 | 9.02% |
| 2008 | 27.92 | -88.45% |
| 2007 | 241.67 | -50.82% |
| 2006 | 491.38 | -69.05% |
| 2005 | 1.59K | -101.37% |
| 2004 | -115.71K | 2,801.04% |
| 2003 | -3.99K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.41 | -12.18% |
US
|
|
| 17.52 | -0.16% |
ES
|
|
| 9.36 | -46.64% |
US
|
|
| 12.86 | -26.70% |
IE
|
|
| 45.61 | 159.91% |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.