AGNC Investment Corp.
AGNC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2008
AGNC Investment Corp. functions as a U.S.-based real estate investment trust... AGNC Investment Corp. functions as a U.S.-based real estate investment trust (REIT). The firm primarily concentrates its investments on residential mortgage-backed securities (RMBS) and collateralized mortgage obligations (CMOs). A defining feature of these securities is that their principal and interest payments are secured by guarantees from either U.S. government-sponsored entities or federal government agencies. To fund these investments, AGNC largely depends on secured borrowings, specifically organized as repurchase agreements. The company has opted for REIT tax status under the 1986 Internal Revenue Code, which exempts it from federal corporate income taxes, contingent on distributing a minimum of 90% of its taxable profits to its shareholders. Originally established in 2008, the entity, with its headquarters in Bethesda, Maryland, operated as American Capital Agency Corp. until it adopted its current name, AGNC Investment Corp., in September 2016.
Giá cổ phiếu
$8.79
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$10.41B
Thay đổi (1 ngày)
4.09%
Thay đổi (1 năm)
-12.59%
Quốc gia
US
Giao dịch AGNC Investment Corp. (AGNC)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của AGNC Investment Corp. (AGNC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 4.39
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của AGNC Investment Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 4.39. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 8.36.
Lịch sử tỷ lệ P/E của AGNC Investment Corp. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.39 | -32.93% |
| 2025 | 6.55 | -21.69% |
| 2024 | 8.36 | -78.64% |
| 2023 | 39.14 | -938.00% |
| 2022 | -4.67 | -144.04% |
| 2021 | 10.60 | -132.78% |
| 2020 | -32.35 | -332.86% |
| 2019 | 13.89 | -76.84% |
| 2018 | 59.98 | 538.68% |
| 2017 | 9.39 | -2.78% |
| 2016 | 9.66 | -65.65% |
| 2015 | 28.12 | -184.94% |
| 2014 | -33.10 | -669.87% |
| 2013 | 5.81 | -15.54% |
| 2012 | 6.88 | 23.06% |
| 2011 | 5.59 | 53.52% |
| 2010 | 3.64 | -7.07% |
| 2009 | 3.92 | -56.78% |
| 2008 | 9.06 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4.53 | 3.09% |
US
|
|
| 18.44 | 319.87% |
US
|
|
| 4.09 | -6.88% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.