Top Markets
Coin of the day
ADVFN Plc ADVFN Plc

ADVFN Plc

AFN
Xếp hạng trong cổ phiếu #41097
ADVFN Plc, operating through its subsidiaries, is primarily engaged in the... ADVFN Plc, operating through its subsidiaries, is primarily engaged in the creation and delivery of financial data and analytical research, predominantly accessible online. The company serves individual investors globally, providing in-depth market intelligence on equities, cryptocurrencies, foreign exchange, and commodities in key regions such as the United Kingdom, United States, Brazil, and Italy, among other international retail territories. Furthermore, ADVFN is involved in developing and exploring other online platforms, including a dating website and an additional financial information site, alongside offering services in office management, brokerage, and software development. Founded in 1989, ADVFN Plc has its headquarters located in Ongar, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.09524911
Đồng bộ lần cuối: 2025-05-02
Vốn hóa thị trường
$44.09K
Thay đổi (1 ngày)
2.44%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch ADVFN Plc (AFN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của ADVFN Plc (AFN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2024: 46.28M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của ADVFN Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 46.28M. Vào cuối June 2023, công ty có 35.95M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của ADVFN Plc (AFN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 46.28M 0.53%
2024 46.04M 28.06%
2023 35.95M 18.86%
2022 30.25M 1.59%
2021 29.77M 0.27%
2020 29.69M 0.18%
2019 29.64M 15.39%
2018 25.69M 0.29%
2017 25.61M 1.48%
2016 25.24M 0.14%
2015 25.20M -0.07%
2014 25.22M -13.24%
2013 29.07M 0.57%
2012 28.90M 0.21%
2011 28.84M 0.31%
2010 28.75M 2.78%
2009 27.97M 2.36%
2008 27.33M 4.62%
2007 26.12M 20.50%
2006 21.68M 0.83%
2005 21.50M 14.52%
2004 18.77M 16.00%
2003 16.18M 17.72%
2002 13.75M 18.77%
2001 11.57M 29.12%
2000 8.96M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.57B 3,294.21%
US
0.00 -100.00%
US
- -
US
899.00M 1,842.32%
US
- -
CN