Australian Foundation Investment Company Limited
AFI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3136
Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly... Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly listed investment management firm. This entity focuses its capital allocation on publicly traded companies within the Australian and New Zealand equity markets, specifically targeting value-oriented stocks. Its portfolio is constructed to include a diverse range of industries, with its performance meticulously benchmarked against the S&P/ASX 200 Accumulation Index. AFI's investment strategy is driven by a thorough, in-house fundamental analysis, employing a bottom-up research methodology to identify prospective investments. The company was founded in 1928 and is headquartered in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.70
Vốn hóa thị trường
$5.77B
Thay đổi (1 ngày)
0.60%
Thay đổi (1 năm)
-2.59%
Quốc gia
AU
Giao dịch Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.25B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Australian Foundation Investment Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.25B. Vào cuối June 2024, công ty có 1.25B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.25B | -0.54% |
| 2025 | 1.25B | 0.57% |
| 2024 | 1.25B | 0.88% |
| 2023 | 1.24B | 0.80% |
| 2022 | 1.23B | 0.77% |
| 2021 | 1.22B | 0.86% |
| 2020 | 1.21B | 1.08% |
| 2019 | 1.19B | 0.96% |
| 2018 | 1.18B | 2.89% |
| 2017 | 1.15B | 3.12% |
| 2016 | 1.11B | 3.38% |
| 2015 | 1.08B | 3.26% |
| 2014 | 1.04B | 0.95% |
| 2013 | 1.03B | 1.00% |
| 2012 | 1.02B | 1.04% |
| 2011 | 1.01B | 2.66% |
| 2010 | 987.11M | 1.17% |
| 2009 | 975.68M | 1.08% |
| 2008 | 965.21M | 1.91% |
| 2007 | 947.12M | 2.40% |
| 2006 | 924.90M | 2.13% |
| 2005 | 905.64M | 4.51% |
| 2004 | 866.55M | 8.90% |
| 2003 | 795.73M | 3.85% |
| 2002 | 766.20M | 3.63% |
| 2001 | 739.33M | 1.63% |
| 2000 | 727.49M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -87.59% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | -37.21% |
US
|
|
| 895.59M | -28.21% |
US
|
|
| 1.61B | 28.77% |
US
|