Australian Foundation Investment Company Limited
AFI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3137
Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly... Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly listed investment management firm. This entity focuses its capital allocation on publicly traded companies within the Australian and New Zealand equity markets, specifically targeting value-oriented stocks. Its portfolio is constructed to include a diverse range of industries, with its performance meticulously benchmarked against the S&P/ASX 200 Accumulation Index. AFI's investment strategy is driven by a thorough, in-house fundamental analysis, employing a bottom-up research methodology to identify prospective investments. The company was founded in 1928 and is headquartered in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.70
Vốn hóa thị trường
$5.77B
Thay đổi (1 ngày)
0.60%
Thay đổi (1 năm)
-2.59%
Quốc gia
AU
Giao dịch Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.96
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Australian Foundation Investment Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.96. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 29.81.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Australian Foundation Investment Company Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.96 | -13.60% |
| 2025 | 32.36 | 8.54% |
| 2024 | 29.81 | 5.66% |
| 2023 | 28.22 | 10.45% |
| 2022 | 25.55 | -37.01% |
| 2021 | 40.56 | 32.42% |
| 2020 | 30.63 | 66.64% |
| 2019 | 18.38 | -29.67% |
| 2018 | 26.13 | -4.10% |
| 2017 | 27.25 | 15.75% |
| 2016 | 23.54 | 4.73% |
| 2015 | 22.48 | -11.43% |
| 2014 | 25.38 | 11.32% |
| 2013 | 22.80 | 17.64% |
| 2012 | 19.38 | 0.92% |
| 2011 | 19.20 | -24.50% |
| 2010 | 25.44 | -38.37% |
| 2009 | 41.27 | 254.45% |
| 2008 | 11.64 | -43.46% |
| 2007 | 20.60 | 2.08% |
| 2006 | 20.18 | -5.63% |
| 2005 | 21.38 | -7.66% |
| 2004 | 23.16 | -11.50% |
| 2003 | 26.16 | -5.72% |
| 2002 | 27.75 | 21.06% |
| 2001 | 22.92 | 32.94% |
| 2000 | 17.24 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | -13.83% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | -15.58% |
US
|
|
| 25.48 | -8.88% |
US
|
|
| 26.01 | -6.96% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.