Australian Foundation Investment Company Limited
AFI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3136
Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly... Australian Foundation Investment Company Limited (AFI) operates as a publicly listed investment management firm. This entity focuses its capital allocation on publicly traded companies within the Australian and New Zealand equity markets, specifically targeting value-oriented stocks. Its portfolio is constructed to include a diverse range of industries, with its performance meticulously benchmarked against the S&P/ASX 200 Accumulation Index. AFI's investment strategy is driven by a thorough, in-house fundamental analysis, employing a bottom-up research methodology to identify prospective investments. The company was founded in 1928 and is headquartered in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.70
Vốn hóa thị trường
$5.77B
Thay đổi (1 ngày)
-0.15%
Thay đổi (1 năm)
-2.74%
Quốc gia
AU
Giao dịch Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Australian Foundation Investment Company Limited (AFI)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 96.77%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Australian Foundation Investment Company Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 96.77%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 94.42%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Australian Foundation Investment Company Limited từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 96.77% | 4.00% |
| 2025 | 93.05% | -1.45% |
| 2024 | 94.42% | -0.83% |
| 2023 | 95.21% | -0.14% |
| 2022 | 95.34% | 1.26% |
| 2021 | 94.15% | -0.88% |
| 2020 | 94.99% | -1.98% |
| 2019 | 96.91% | 1.51% |
| 2018 | 95.47% | -4.68% |
| 2017 | 100.16% | -4.08% |
| 2016 | 104.42% | 3.02% |
| 2015 | 101.36% | -0.93% |
| 2014 | 102.31% | -0.70% |
| 2013 | 103.03% | 2.24% |
| 2012 | 100.77% | 4.00% |
| 2011 | 96.89% | 0.31% |
| 2010 | 96.59% | 223.48% |
| 2009 | 29.86% | -69.72% |
| 2008 | 98.60% | -0.48% |
| 2007 | 99.08% | 1.92% |
| 2006 | 97.21% | -48.34% |
| 2005 | 188.19% | -5.44% |
| 2004 | 199.01% | 16.00% |
| 2003 | 171.56% | -9.88% |
| 2002 | 190.36% | -108.47% |
| 2001 | -2,246.42% | 36.79% |
| 2000 | -1,642.22% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 30.75% | -99.68% |
US
|
|
| 0.00% | - |
SE
|
|
| 52.08% | -99.46% |
US
|
|
| 7.84% | -99.92% |
US
|
|
| 66.24% | -99.32% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.