American Future Fuel Corporation
AMPS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#29576
American Future Fuel Corporation functions as a resource company dedicated to... American Future Fuel Corporation functions as a resource company dedicated to discovering, exploring, and advancing projects in the alternative energy sector. The firm possesses a 100% ownership stake in the Ceboletta uranium project, which is comprised of a mineral lease encompassing roughly 6,700 acres of mineral rights and 5,700 acres of surface rights located in west-central New Mexico. Its corporate headquarters are based in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.21651138
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-27
Vốn hóa thị trường
$19.71M
Thay đổi (1 ngày)
2.33%
Thay đổi (1 năm)
4.14%
Quốc gia
CA
Giao dịch American Future Fuel Corporation (AMPS)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của American Future Fuel Corporation (AMPS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2023: 77.73M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của American Future Fuel Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 77.73M. Vào cuối March 2022, công ty có 2.26M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của American Future Fuel Corporation (AMPS) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 77.73M | 24.84% |
| 2022 | 62.27M | 3,543.08% |
| 2021 | 1.71M | 7.53% |
| 2020 | 1.59M | 1.10% |
| 2019 | 1.57M | 0.61% |
| 2018 | 1.56M | 2.97% |
| 2017 | 1.52M | 0.70% |
| 2016 | 1.51M | 17.61% |
| 2015 | 1.28M | 11.95% |
| 2014 | 1.14M | 8.48% |
| 2013 | 1.06M | 9.50% |
| 2012 | 963.75K | 23.45% |
| 2011 | 780.65K | 8.11% |
| 2010 | 722.11K | 27.14% |
| 2009 | 567.99K | 92.06% |
| 2008 | 295.74K | -46.90% |
| 2007 | 556.99K | 0.00% |
| 2006 | 556.99K | -18.77% |
| 2005 | 685.70K | 0.00% |
| 2004 | 685.70K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | 6,443.20% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | 4,893.80% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|