Top Markets
Coin of the day
Alliance Entertainment Holding Corp. Alliance Entertainment Holding Corp.

Alliance Entertainment Holding Corp.

AENT
Xếp hạng trong cổ phiếu #17124
Alliance Entertainment Holding Corporation operates as a wholesaler and... Alliance Entertainment Holding Corporation operates as a wholesaler and e-commerce provider for the entertainment industry worldwide. It offers vinyl records, video games, digital video discs, blu-rays, toys, compact discs, collectibles, and other entertainment and consumer products. The company also provides third party logistics products and services. It distributes its physical media, entertainment products, hardware, and accessories through multi-channel strategy. The company exports its products. Alliance Entertainment Holding Corporation was founded in 1990 and is based in Plantation, Florida.
Giá cổ phiếu
$5.00
Vốn hóa thị trường
$254.90M
Thay đổi (1 ngày)
-0.51%
Thay đổi (1 năm)
-11.35%
Quốc gia
US
Giao dịch Alliance Entertainment Holding Corp. (AENT)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Alliance Entertainment Holding Corp. (AENT)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Alliance Entertainment Holding Corp., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Alliance Entertainment Holding Corp. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
15.93% -
IN
0.00% -
ID
27.57% -
IN
6.30% -
JP
14.42% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.