Ameren Corporation
AEE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#841
Operating across the United States, Ameren Corporation functions as a utility... Operating across the United States, Ameren Corporation functions as a utility holding company. The enterprise organizes its operations into four primary divisions: Ameren Missouri, Ameren Illinois Electric Distribution, Ameren Illinois Natural Gas, and Ameren Transmission. Its fundamental business involves the rate-regulated production, transmission, and supply of electricity, in addition to the rate-regulated distribution and transmission of natural gas. Ameren generates power using a variety of sources, including coal, nuclear energy, and natural gas, supplemented by renewable alternatives such as hydroelectric, wind, methane gas, and solar. Its customer base encompasses residential homes, commercial businesses, and industrial operations. Established in 1881, Ameren Corporation is headquartered in St. Louis, Missouri.
Giá cổ phiếu
$104.04
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$28.80B
Thay đổi (1 ngày)
-2.02%
Thay đổi (1 năm)
-1.56%
Quốc gia
US
Giao dịch Ameren Corporation (AEE)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Ameren Corporation (AEE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ameren Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.25. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ameren Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.25 | -9.29% |
| 2024 | 20.12 | 21.92% |
| 2023 | 16.50 | -22.86% |
| 2022 | 21.39 | -7.16% |
| 2021 | 23.04 | 4.10% |
| 2020 | 22.14 | -2.83% |
| 2019 | 22.78 | 16.74% |
| 2018 | 19.51 | -28.69% |
| 2017 | 27.36 | 40.40% |
| 2016 | 19.49 | 17.08% |
| 2015 | 16.65 | -12.83% |
| 2014 | 19.10 | -37.08% |
| 2013 | 30.35 | -496.71% |
| 2012 | -7.65 | -152.40% |
| 2011 | 14.60 | -69.85% |
| 2010 | 48.43 | 381.14% |
| 2009 | 10.07 | -12.85% |
| 2008 | 11.55 | -36.51% |
| 2007 | 18.19 | -9.92% |
| 2006 | 20.20 | 18.95% |
| 2005 | 16.98 | -3.83% |
| 2004 | 17.65 | 24.74% |
| 2003 | 14.15 | -11.13% |
| 2002 | 15.93 | 28.62% |
| 2001 | 12.38 | -10.96% |
| 2000 | 13.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | -3.94% |
US
|
|
| 21.43 | 17.44% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 18.74% |
US
|
|
| 21.74 | 19.10% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.