Top Markets
Coin of the day
Automatic Data Processing, Inc. Automatic Data Processing, Inc.

Automatic Data Processing, Inc.

ADP
Xếp hạng trong cổ phiếu #246
Automatic Data Processing, Inc. provides cloud-based human capital management... Automatic Data Processing, Inc. provides cloud-based human capital management solutions worldwide. It operates in two segments, Employer Services and Professional Employer Organization (PEO). The Employer Services segment offers strategic, cloud-based platforms, and human resources (HR) outsourcing solutions. Its offerings include payroll, benefits administration, talent management, HR management, workforce management, insurance, retirement, and compliance services, as well as integrated HCM solutions. The PEO Services segment provides HR outsourcing solutions to small and mid-sized businesses through a co-employment model. This segment offers benefits package, protection and compliance, talent engagement, expertise, comprehensive outsourcing, and recruitment process outsourcing services. The company was founded in 1949 and is headquartered in Roseland, New Jersey.
Giá cổ phiếu
$208.69
Vốn hóa thị trường
$84.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.94%
Thay đổi (1 năm)
-29.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Automatic Data Processing, Inc. (ADP)

Danh mục

Tỷ số P/E của Automatic Data Processing, Inc. (ADP)
Tỷ số P/E vào March 2026 TTM: 19.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Automatic Data Processing, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.88. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.79.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Automatic Data Processing, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.88 -35.39%
2025 30.77 19.32%
2024 25.79 -3.22%
2023 26.65 -10.66%
2022 29.83 -8.46%
2021 32.58 25.30%
2020 26.01 -17.62%
2019 31.57 -13.43%
2018 36.46 37.76%
2017 26.47 -5.91%
2016 28.13 7.76%
2015 26.10 18.81%
2014 21.97 5.02%
2013 20.92 22.08%
2012 17.14 -5.75%
2011 18.18 24.60%
2010 14.59 24.30%
2009 11.74 -24.33%
2008 15.51 -24.42%
2007 20.53 55.27%
2006 13.22 -27.66%
2005 18.27 -12.44%
2004 20.87 32.72%
2003 15.73 -15.90%
2002 18.70 -29.80%
2001 26.64 -15.34%
2000 31.47 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
19.98 0.48%
JP
20.88 5.00%
US
15.22 -23.46%
NL
12.62 -36.52%
CH
18.08 -9.06%
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.