Top Markets
Coin of the day
Ador Fontech Limited Ador Fontech Limited

Ador Fontech Limited

ADORFO
Xếp hạng trong cổ phiếu #24941
Ador Fontech Ltd., founded on August 22, 1974, and based in Bangalore, India,... Ador Fontech Ltd., founded on August 22, 1974, and based in Bangalore, India, specializes in the manufacturing and distribution of various welding solutions. The company's comprehensive product line features welding electrodes and wires, essential welding and safety equipment, advanced hyperthermia plasma cutting systems, materials engineered for wear resistance, thermal spray products, and a wide array of accompanying services.
Giá cổ phiếu
$1.57
Đồng bộ lần cuối: 2024-09-24
Vốn hóa thị trường
$55.04M
Thay đổi (1 ngày)
-6.92%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
IN
Giao dịch Ador Fontech Limited (ADORFO)

Danh mục

Lịch sử cổ tức của Ador Fontech Limited (ADORFO)
Ador Fontech Limited (mã cổ phiếu: ADORFO) đã thực hiện tổng cộng 25 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $36.27
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Ador Fontech Limited (ADORFO) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $6.00 0.00%
2024 $6.00 20.00%
2023 $5.00 400.00%
2022 $1.00 -54.55%
2021 $2.20 22.22%
2020 $1.80 20.00%
2019 $1.50 -50.00%
2018 $3.00 100.00%
2017 $1.50 -14.29%
2016 $1.75 0.00%
2015 $1.75 0.00%
2014 $1.75 0.00%
2013 $1.75 16.67%
2012 $1.50 20.00%
2011 $1.25 4.17%
2010 $1.20 140.00%
2009 $0.5 0.00%
2008 $0.5 0.00%
2007 $0.5 25.00%
2006 $0.4 14.29%
2005 $0.35 40.00%
2004 $0.25 0.00%
2003 $0.25 13.64%
2002 $0.22 10.00%
2001 $0.2 33.33%
2000 $0.15 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $6.00 0.00%
2024 $6.00 20.00%
2023 $5.00 400.00%
2022 $1.00 -54.55%
2021 $2.20 22.22%
2020 $1.80 -40.00%
2019 $3.00 -50.00%
2018 $6.00 100.00%
2017 $3.00 -14.29%
2016 $3.50 0.00%
2015 $3.50 0.00%
2014 $3.50 0.00%
2013 $3.50 16.67%
2012 $3.00 20.00%
2011 $2.50 -79.17%
2010 $12.00 140.00%
2009 $5.00 0.00%
2008 $5.00 0.00%
2007 $5.00 25.00%
2006 $4.00 14.29%
2005 $3.50 40.00%
2004 $2.50 0.00%
2003 $2.50 13.64%
2002 $2.20 10.00%
2001 $2.00 33.33%
2000 $1.50 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
0.00%
US
27.00%
DE
0.00%
FR
0.00%
DE
163.00%
US