Adecco Group AG
ADEN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3541
Adecco Group AG, alongside its various subsidiaries, delivers a full spectrum... Adecco Group AG, alongside its various subsidiaries, delivers a full spectrum of human resources services to companies and organizations throughout Europe, North America, Asia Pacific, South America, and North Africa. The firm's extensive service portfolio includes flexible and permanent staffing solutions, outsourcing, professional development (training, upskilling, and reskilling), career transition and workforce optimization, technology consulting, talent acquisition, a dedicated tech academy, digital staffing, and expert talent advisory. These solutions are offered under well-known brands such as Adecco, Adia, General Assembly, Badenoch + Clark, LHH, pontoon, Spring, and Modis. Furthermore, the company operates Hired, an online platform dedicated to talent recruitment. As of December 31, 2021, Adecco Group maintained a significant global presence, operating approximately 4,300 branches across 59 countries and territories. Originally incorporated as Adecco S.A., the company was established in 1957 and is headquartered in Zurich, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$27.35
Vốn hóa thị trường
$4.74B
Thay đổi (1 ngày)
-2.17%
Thay đổi (1 năm)
-1.93%
Quốc gia
CH
Giao dịch Adecco Group AG (ADEN)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của Adecco Group AG (ADEN)
Adecco Group AG (mã cổ phiếu: ADEN) đã thực hiện tổng cộng 28 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.69
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0446
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.69
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0446
Các khoản chi trả cổ tức của Adecco Group AG (ADEN) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.00 | 0.00% |
| 2025 | $1.00 | -60.00% |
| 2024 | $2.50 | 0.00% |
| 2023 | $2.50 | 0.00% |
| 2022 | $2.50 | 0.00% |
| 2021 | $2.50 | 0.00% |
| 2020 | $2.50 | 0.00% |
| 2019 | $2.50 | 0.00% |
| 2018 | $2.50 | 4.17% |
| 2017 | $2.40 | 166.67% |
| 2016 | $0.9 | -57.14% |
| 2015 | $2.10 | 5.00% |
| 2014 | $2.00 | 11.11% |
| 2013 | $1.80 | 0.00% |
| 2012 | $1.80 | 63.64% |
| 2011 | $1.10 | 46.67% |
| 2010 | $0.75 | -50.00% |
| 2009 | $1.50 | 0.00% |
| 2008 | $1.50 | 25.00% |
| 2007 | $1.20 | 20.00% |
| 2006 | $1.00 | 0.00% |
| 2005 | $1.00 | 42.86% |
| 2004 | $0.7 | 16.67% |
| 2003 | $0.6 | -40.00% |
| 2002 | $1.00 | -90.00% |
| 2001 | $10.00 | 1,090.48% |
| 2000 | $0.84 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.00 | 0.00% |
| 2025 | $1.00 | -60.00% |
| 2024 | $2.50 | 0.00% |
| 2023 | $2.50 | 0.00% |
| 2022 | $2.50 | 0.00% |
| 2021 | $2.50 | 0.00% |
| 2020 | $2.50 | 0.00% |
| 2019 | $2.50 | 0.00% |
| 2018 | $2.50 | 4.17% |
| 2017 | $2.40 | 166.67% |
| 2016 | $0.9 | -57.14% |
| 2015 | $2.10 | 5.00% |
| 2014 | $2.00 | 11.11% |
| 2013 | $1.80 | 0.00% |
| 2012 | $1.80 | 63.64% |
| 2011 | $1.10 | 46.67% |
| 2010 | $0.75 | -50.00% |
| 2009 | $1.50 | 0.00% |
| 2008 | $1.50 | 25.00% |
| 2007 | $1.20 | 20.00% |
| 2006 | $1.00 | 0.00% |
| 2005 | $1.00 | 42.86% |
| 2004 | $0.7 | 16.67% |
| 2003 | $0.6 | -40.00% |
| 2002 | $1.00 | -90.00% |
| 2001 | $10.00 | 19.05% |
| 2000 | $8.40 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 23.00% |
JP
|
|
| 152.00% |
US
|
|
| 28.00% |
NL
|
|
| 3.00% |
CN
|
|
| 37.00% |
JP
|